Thuổng là gì? 😏 Ý nghĩa Thuổng, giải thích

Thuổng là gì? Thuổng là dụng cụ đào đất truyền thống, gồm một lưỡi sắt nặng hơi uốn lòng máng, được tra vào cán dài bằng tre hoặc gỗ. Đây là nông cụ quen thuộc của người nông dân Việt Nam, dùng để đào hố trồng cây, đào củ và nhiều công việc đồng áng khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thuổng” trong tiếng Việt nhé!

Thuổng nghĩa là gì?

Thuổng là công cụ cầm tay dùng để đào đất, có lưỡi sắt dày, cứng, hình cánh cung với đường kính khoảng 6-8cm, phía trên có lỗ tròn để tra cán dài. Đây là định nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Việt.

Trong đời sống nông nghiệp, thuổng được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích:

Trong canh tác: Thuổng dùng để đào các hố nhỏ, tròn, sâu trên nhiều loại đất cứng hoặc mềm để trồng cây con, cắm cọc. Nhờ lưỡi sắc và thiết kế lòng máng, thuổng có thể xắn sâu xuống đất dễ dàng.

Trong thu hoạch: Người dân dùng thuổng để đào, dỡ các loại củ như củ sắn dây, củ mài, hoặc đào hố săn bắt chuột, phá tổ mối.

Trong thành ngữ: Cụm từ “dốt đặc cán thuổng” là biến thể của “dốt đặc cán mai”, dùng để chỉ người kém hiểu biết, không tiếp thu được kiến thức.

Nguồn gốc và xuất xứ của thuổng

Thuổng là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nền văn minh nông nghiệp lúa nước của người Việt. Trong chữ Nôm, thuổng được viết là 𨭑 hoặc 𨪞.

Sử dụng từ “thuổng” khi nói về dụng cụ đào đất có lưỡi uốn cong, hoặc khi mô tả công việc đồng áng truyền thống của nhà nông Việt Nam.

Thuổng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuổng” được dùng khi nói về nông cụ đào đất, trong văn học miêu tả đời sống nông thôn, hoặc trong các thành ngữ dân gian như “dốt đặc cán thuổng”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuổng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác nông dân mang thuổng đi trồng cây trong vườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mang dụng cụ đào đất để thực hiện công việc trồng trọt.

Ví dụ 2: “Muốn đào được củ mài, phải dùng thuổng hoặc xà-beng chứ không ai dùng mai.”

Phân tích: Nhấn mạnh công dụng đào sâu của thuổng, phù hợp với đất cứng hơn so với mai.

Ví dụ 3: “Cán thuổng làm bằng tre, rỗng ruột, khác với cán mai làm bằng gỗ đặc.”

Phân tích: Giải thích sự khác biệt về cấu tạo giữa thuổng và mai trong nông cụ truyền thống.

Ví dụ 4: “Anh ta dốt đặc cán thuổng, dạy mãi không vào.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thành ngữ, chỉ người kém hiểu biết, không tiếp thu được.

Ví dụ 5: “Ngày xưa nhà nào cũng có thuổng, cuốc, mai để làm đồng.”

Phân tích: Liệt kê các nông cụ truyền thống gắn liền với đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuổng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thuổng”:

Từ Đồng Nghĩa / Gần Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cuốc Máy cày
Mai Máy xới
Xẻng Máy đào
Cào Công cụ hiện đại
Xà-beng Thiết bị cơ giới
Nông cụ cầm tay Máy móc tự động

Dịch thuổng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuổng 铲子 (Chǎnzi) Spade / Digging tool シャベル (Shaberu) 삽 (Sap)

Kết luận

Thuổng là gì? Tóm lại, thuổng là dụng cụ đào đất truyền thống với lưỡi sắt uốn lòng máng tra vào cán dài, gắn liền với văn hóa nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “thuổng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng di sản nông cụ dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.