Ngoài Ra là gì? ➕ Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Ngoài ra là gì? Ngoài ra là từ nối dùng để bổ sung thêm thông tin, ý kiến hoặc nội dung khác bên cạnh những gì đã đề cập trước đó. Đây là từ quen thuộc trong cả văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Ngoài ra nghĩa là gì?

Ngoài ra là từ nối (liên từ) dùng để thêm thông tin bổ sung, mở rộng nội dung ngoài những điều đã nêu. Từ này có chức năng liên kết câu, đoạn văn một cách mạch lạc.

Trong tiếng Việt, từ “ngoài ra” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự bổ sung, thêm vào. Tương đương với “bên cạnh đó”, “thêm vào đó” trong tiếng Việt hoặc “besides”, “in addition” trong tiếng Anh.

Trong văn viết: Thường đứng đầu câu để dẫn dắt ý mới. Ví dụ: “Ngoài ra, công ty còn cung cấp nhiều dịch vụ khác.”

Trong giao tiếp: Dùng để bổ sung thông tin khi trò chuyện. Ví dụ: “Anh ấy giỏi tiếng Anh. Ngoài ra còn biết tiếng Nhật nữa.”

Ngoài ra có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoài ra” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngoài” (bên ngoài) và “ra” (hướng ra), mang nghĩa mở rộng phạm vi thông tin. Đây là từ nối phổ biến trong ngữ pháp tiếng Việt từ xưa đến nay.

Sử dụng “ngoài ra” khi muốn bổ sung ý, thêm thông tin hoặc liệt kê nhiều nội dung liên quan.

Cách sử dụng “Ngoài ra”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoài ra” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoài ra” trong tiếng Việt

Đứng đầu câu: Thường có dấu phẩy theo sau. Ví dụ: “Ngoài ra, chúng tôi còn hỗ trợ giao hàng miễn phí.”

Đứng giữa câu: Nối hai vế câu với nhau. Ví dụ: “Cô ấy biết nấu ăn, ngoài ra còn giỏi làm bánh.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoài ra”

Từ “ngoài ra” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sản phẩm có màu đen và trắng. Ngoài ra, còn có màu xanh navy.”

Phân tích: Dùng để bổ sung thêm lựa chọn màu sắc.

Ví dụ 2: “Anh ấy là kỹ sư phần mềm. Ngoài ra, anh còn là blogger công nghệ.”

Phân tích: Thêm thông tin về nghề nghiệp, vai trò khác.

Ví dụ 3: “Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị thêm giấy tờ tùy thân.”

Phân tích: Bổ sung yêu cầu trong hướng dẫn thủ tục.

Ví dụ 4: “Quán có cà phê ngon, ngoài ra đồ ăn cũng rất tuyệt.”

Phân tích: Mở rộng nhận xét, đánh giá.

Ví dụ 5: “Ngoài ra, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã hỗ trợ.”

Phân tích: Dùng trong bài phát biểu để thêm lời cảm ơn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoài ra”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoài ra” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Thiếu dấu phẩy sau “ngoài ra” khi đứng đầu câu.

Cách dùng đúng: “Ngoài ra, anh ấy còn biết chơi đàn.” (có dấu phẩy).

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “ngoài lề” – hai từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Cách dùng đúng: “Ngoài ra” = bổ sung thông tin; “Ngoài lề” = không liên quan đến chủ đề chính.

Trường hợp 3: Lạm dụng “ngoài ra” quá nhiều trong một đoạn văn.

Cách dùng đúng: Thay thế bằng “bên cạnh đó”, “thêm vào đó”, “hơn nữa” để tránh lặp từ.

“Ngoài ra”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoài ra”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bên cạnh đó Chỉ có
Thêm vào đó Duy nhất
Hơn nữa Không còn gì
Đồng thời Chấm hết
Cũng như Chỉ vậy thôi
Mặt khác Không có thêm

Kết luận

Ngoài ra là gì? Tóm lại, ngoài ra là từ nối dùng để bổ sung thông tin, giúp câu văn và đoạn văn liên kết mạch lạc hơn. Hiểu đúng từ này giúp bạn viết và giao tiếp tiếng Việt chính xác, tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.