Ngân Khoản là gì? 💰 Nghĩa, giải thích tài chính
Ngân khoản là gì? Ngân khoản là khoản tiền được phân bổ hoặc dự trù cho một mục đích cụ thể trong tài chính, ngân sách. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, kế toán và quản lý tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt ngân khoản với các từ liên quan ngay bên dưới!
Ngân khoản nghĩa là gì?
Ngân khoản là khoản tiền được ấn định, phân bổ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “ngân khoản” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ số tiền được dự trù, cấp phát cho một hạng mục nhất định. Ví dụ: ngân khoản xây dựng, ngân khoản nghiên cứu.
Trong hành chính: Ngân khoản thường xuất hiện trong các văn bản ngân sách nhà nước, báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Trong đời sống: Dùng để chỉ khoản tiền tiết kiệm hoặc dành riêng cho việc gì đó. Ví dụ: “Gia đình đã chuẩn bị ngân khoản cho con du học.”
Ngân khoản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngân khoản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ngân” (銀) nghĩa là bạc, tiền bạc và “khoản” (款) nghĩa là mục, khoản tiền. Ghép lại, ngân khoản chỉ một khoản tiền cụ thể trong tổng ngân sách.
Sử dụng “ngân khoản” khi nói về tiền được phân bổ theo kế hoạch hoặc mục đích rõ ràng.
Cách sử dụng “Ngân khoản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngân khoản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngân khoản” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, hợp đồng. Ví dụ: ngân khoản đầu tư, ngân khoản dự phòng.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường được thay bằng “khoản tiền” trong giao tiếp hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngân khoản”
Từ “ngân khoản” được dùng trong nhiều ngữ cảnh tài chính và hành chính:
Ví dụ 1: “Ngân khoản dành cho y tế năm nay tăng 15% so với năm trước.”
Phân tích: Chỉ khoản tiền được phân bổ trong ngân sách nhà nước cho lĩnh vực y tế.
Ví dụ 2: “Công ty đã phê duyệt ngân khoản 500 triệu đồng cho dự án marketing.”
Phân tích: Chỉ số tiền cụ thể được cấp cho một hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 3: “Gia đình cần chuẩn bị ngân khoản cho việc sửa nhà.”
Phân tích: Chỉ khoản tiền dự trù cho chi tiêu cá nhân.
Ví dụ 4: “Ngân khoản viện trợ đã được chuyển đến vùng bị thiên tai.”
Phân tích: Chỉ khoản tiền hỗ trợ nhân đạo.
Ví dụ 5: “Việc giải ngân ngân khoản phải tuân thủ đúng quy định.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngân khoản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngân khoản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngân khoản” với “ngân quỹ” (tổng số tiền dự trữ).
Cách dùng đúng: “Ngân khoản xây dựng” (khoản tiền cụ thể), không phải “ngân quỹ xây dựng”.
Trường hợp 2: Dùng “ngân khoản” trong văn nói thông thường gây cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “khoản tiền” thay cho “ngân khoản”.
“Ngân khoản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngân khoản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoản tiền | Nợ nần |
| Ngân sách | Thâm hụt |
| Kinh phí | Thiếu hụt |
| Quỹ | Khánh kiệt |
| Vốn | Cạn kiệt |
| Tài khoản | Phá sản |
Kết luận
Ngân khoản là gì? Tóm lại, ngân khoản là khoản tiền được phân bổ cho mục đích cụ thể. Hiểu đúng từ “ngân khoản” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản tài chính và hành chính.
