Bỏ rơi là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Bỏ rơi

Bỏ rơi là gì? Bỏ rơi là hành động bỏ mặc, không quan tâm đến một người hoặc vật mà trước đó mình có trách nhiệm, coi như không còn quan hệ. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường gây ra nỗi đau và cảm giác cô đơn cho người bị bỏ rơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bỏ rơi” trong tiếng Việt nhé!

Bỏ rơi nghĩa là gì?

Bỏ rơi là động từ chỉ hành động từ bỏ, không chăm sóc hoặc không quan tâm đến một người hay vật mà trước đó mình đã có trách nhiệm. Theo từ điển tiếng Việt, “bỏ rơi” còn mang nghĩa bỏ lại phía sau rất xa trong cuộc đua hoặc hành trình.

Trong cuộc sống, từ “bỏ rơi” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong các mối quan hệ: “Bỏ rơi” thường chỉ việc một người từ chối trách nhiệm với người thân, con cái, bạn đời hoặc người yêu. Ví dụ: bị gia đình bỏ rơi, bị người yêu bỏ rơi.

Trong thể thao: “Bỏ rơi” nghĩa là vượt xa các đối thủ khác, bỏ lại họ phía sau trên đường đua.

Trong công việc: Có thể dùng để chỉ việc không hoàn thành trách nhiệm, bỏ mặc đồng nghiệp hoặc dự án giữa chừng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ rơi”

Từ “bỏ rơi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bỏ” (từ bỏ, vứt bỏ) và “rơi” (rớt xuống, mất đi). Cụm từ này đã xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “bỏ rơi” khi muốn diễn tả hành động từ chối trách nhiệm, không quan tâm hoặc bỏ mặc ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.

Bỏ rơi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỏ rơi” được dùng khi nói về việc từ bỏ trách nhiệm với người thân, bạn bè, hoặc khi ai đó vượt xa người khác trong cuộc đua, hành trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ rơi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ rơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa trẻ bị bỏ rơi trước cổng chùa từ khi mới sinh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc cha mẹ từ bỏ trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.

Ví dụ 2: “Vận động viên Kenya đã bỏ rơi tất cả đối thủ trên đường đua marathon.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, nghĩa là vượt xa các đối thủ khác.

Ví dụ 3: “Anh ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi sau khi gặp khó khăn tài chính.”

Phân tích: Chỉ việc không được quan tâm, hỗ trợ trong lúc cần thiết.

Ví dụ 4: “Tập thể không bỏ rơi người mắc sai lầm.”

Phân tích: Mang nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết và không từ bỏ đồng đội.

Ví dụ 5: “Cô ấy quyết định không bỏ rơi giấc mơ dù gặp nhiều trở ngại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ rơi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ rơi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ruồng bỏ Quan tâm
Bỏ mặc Chăm sóc
Từ bỏ Yêu thương
Phụ bạc Che chở
Vứt bỏ Bảo vệ
Lãng quên Đồng hành

Dịch “Bỏ rơi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỏ rơi 抛弃 (Pāoqì) Abandon 見捨てる (Misuteru) 버리다 (Beorida)

Kết luận

Bỏ rơi là gì? Tóm lại, bỏ rơi là hành động từ bỏ trách nhiệm, không quan tâm đến người hoặc vật mà mình có nghĩa vụ. Hiểu đúng từ “bỏ rơi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.