Ngần là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Ngần
Ngần là gì? Ngần là danh từ chỉ chừng mực, một số lượng hoặc mức độ nhất định nào đó của sự vật, hiện tượng. Ngoài ra, “ngần” còn là tính từ miêu tả màu trắng trong, tinh khiết. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “ngần” nhé!
Ngần nghĩa là gì?
Ngần là từ chỉ chừng mực, số lượng hoặc mức độ được xác định theo một yêu cầu chủ quan, không chính xác tuyệt đối nhưng đủ để biểu đạt ý nghĩa trong ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “ngần” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ: Chỉ chừng mực, giới hạn về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: “Ăn tiêu có ngần” (biết điều độ), “Đọc ngần này trang sách” (số trang nhất định), “Cho ngần ấy muối” (lượng muối vừa đủ).
Nghĩa tính từ: Miêu tả màu trắng trong, tinh khiết, thường dùng trong văn thơ. Ví dụ: “Trong giá trắng ngần”, “Hạt gạo trắng ngần”.
Trong từ ghép: “Ngần” kết hợp với các từ khác tạo thành từ láy như “ngần ngừ” (lưỡng lự), “ngần ngại” (đắn đo), “vô ngần” (không giới hạn).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngần”
Từ “ngần” có nguồn gốc thuần Việt, được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong văn nói và văn viết. Đây là từ cổ xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “ngần” khi muốn diễn tả một chừng mực, số lượng tương đối hoặc miêu tả sự tinh khiết, trong trẻo của sự vật.
Ngần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngần” được dùng khi nói về số lượng, mức độ tương đối, trong văn thơ miêu tả màu trắng tinh khiết, hoặc trong các từ ghép diễn tả sự do dự, lưỡng lự.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trăm nghìn gửi lại tình quân, tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi.” (Truyện Kiều)
Phân tích: “Ngần ấy” chỉ số lượng, mức độ nhất định – ý nói duyên phận chỉ có chừng đó.
Ví dụ 2: “Tiếc thay hạt gạo trắng ngần, đem vo nước đục lại vần than rơm.”
Phân tích: “Trắng ngần” miêu tả màu trắng tinh khiết, trong trẻo của hạt gạo.
Ví dụ 3: “Sung sướng biết ngần nào!”
Phân tích: “Biết ngần nào” diễn tả mức độ cao, không đo đếm được – ý nói rất sung sướng.
Ví dụ 4: “Cô ấy ngần ngừ một lúc rồi mới dám bước vào.”
Phân tích: “Ngần ngừ” là từ láy chỉ trạng thái lưỡng lự, chưa dứt khoát.
Ví dụ 5: “Tình yêu thương của mẹ dành cho con là vô ngần.”
Phân tích: “Vô ngần” nghĩa là không có giới hạn, vô bờ bến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chừng | Vô hạn |
| Từng | Vô tận |
| Mức | Bất tận |
| Độ | Vô biên |
| Lượng | Vô cùng |
| Giới hạn | Mênh mông |
Dịch “Ngần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngần | 量 (Liàng) / 程度 (Chéngdù) | Amount / Extent | 程度 (Teido) | 정도 (Jeongdo) |
Kết luận
Ngần là gì? Tóm lại, “ngần” là từ thuần Việt chỉ chừng mực, số lượng hoặc miêu tả sự trắng trong tinh khiết. Hiểu đúng từ “ngần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
