Ngân khố là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Ngân khố
Ngân khố là gì? Ngân khố là kho chứa tiền của Nhà nước hoặc cơ quan chịu trách nhiệm trông nom, quản lý tiền bạc của một quốc gia. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính công, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính và lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ngân khố” trong tiếng Việt nhé!
Ngân khố nghĩa là gì?
Ngân khố là danh từ chỉ kho tiền của Nhà nước, đồng thời cũng là cơ quan quản lý tài chính quốc gia. Thuật ngữ này có nguồn gốc Hán-Việt và được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính.
Trong đời sống, từ “ngân khố” mang những ý nghĩa sau:
Trong lĩnh vực tài chính: Ngân khố là nơi tập trung các nguồn lực tài chính để thực hiện các chính sách công như chi tiêu quốc phòng, giáo dục, y tế và phát triển kinh tế xã hội.
Trong lịch sử: Ngân khố gắn liền với việc quản lý tài sản quốc gia qua các triều đại. Các vua chúa thường có ngân khố riêng để chi trả cho quân đội và bộ máy nhà nước.
Trong ngôn ngữ hiện đại: “Ngân khố” thường được thay thế bằng “Kho bạc Nhà nước” hoặc “Quốc khố” trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngân khố”
Từ “ngân khố” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, trong đó “ngân” (銀) nghĩa là tiền/bạc, “khố” (庫) nghĩa là kho. Ghép lại, ngân khố được hiểu là kho tiền, nơi lưu trữ và quản lý tài chính quốc gia.
Sử dụng từ “ngân khố” khi nói về tài chính công, ngân sách nhà nước hoặc trong các văn bản mang tính lịch sử, hành chính.
Ngân khố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngân khố” được dùng khi đề cập đến kho tiền quốc gia, cơ quan quản lý tài chính nhà nước, hoặc trong ngữ cảnh lịch sử về tài sản triều đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngân khố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngân khố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau chiến tranh, ngân khố quốc gia gần như cạn kiệt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kho tiền của nhà nước bị hao hụt do chi phí chiến tranh.
Ví dụ 2: “Triều đình phải mở ngân khố để cứu trợ dân chúng gặp thiên tai.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng tiền từ kho bạc nhà nước cho mục đích nhân đạo.
Ví dụ 3: “Tất cả tiền thuế sẽ được nộp vào ngân khố chung.”
Phân tích: Đề cập đến việc tập trung nguồn thu tài chính vào kho bạc quốc gia.
Ví dụ 4: “Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ đầu tiên là Alexander Hamilton.”
Phân tích: “Ngân khố” ở đây chỉ cơ quan quản lý tài chính (Treasury) của Mỹ.
Ví dụ 5: “Vua để lại cho người kế vị một ngân khố đầy ắp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ kho tiền của triều đình được tích lũy qua nhiều năm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngân khố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngân khố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kho bạc | Nợ công |
| Quốc khố | Thâm hụt ngân sách |
| Công khố | Khánh kiệt |
| Ngân quỹ | Phá sản |
| Kho tiền | Cạn kiệt tài chính |
| Tài khố | Vỡ nợ |
Dịch “Ngân khố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngân khố | 銀庫 (Yínkù) | Treasury | 国庫 (Kokko) | 국고 (Gukgo) |
Kết luận
Ngân khố là gì? Tóm lại, ngân khố là kho tiền hoặc cơ quan quản lý tài chính của Nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính công. Hiểu rõ từ “ngân khố” giúp bạn nắm bắt các khái niệm liên quan đến ngân sách và tài chính quốc gia.
