Mồ hôi là gì? 💦 Nghĩa, giải thích Mồ hôi

Mồ hôi là gì? Mồ hôi là chất dịch lỏng được tuyến mồ hôi bài tiết qua lỗ chân lông trên da, có chức năng điều hòa thân nhiệt cho cơ thể. Trong văn hóa Việt Nam, mồ hôi còn tượng trưng cho công sức lao động vất vả, khó nhọc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mồ hôi” trong tiếng Việt nhé!

Mồ hôi nghĩa là gì?

Mồ hôi là chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da, thành phần chủ yếu là nước cùng các muối khoáng, axít lactic và urê. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “mồ hôi” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen (sinh học): Mồ hôi là dịch tiết do các tuyến mồ hôi nằm ở da tiết ra. Khi bốc hơi, mồ hôi giúp làm mát cơ thể, điều hòa thân nhiệt khi trời nóng hoặc khi vận động mạnh.

Nghĩa bóng (lao động): “Mồ hôi” tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc, sự cố gắng và nỗ lực của con người. Ví dụ: “Đem mồ hôi đổi lấy bát cơm” – ý chỉ làm việc vất vả để mưu sinh.

Trong thành ngữ: Từ mồ hôi xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “đổ mồ hôi sôi nước mắt” (làm việc cực nhọc), “mồ hôi nước mắt” (công sức lao động).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồ hôi”

Từ “mồ hôi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong đời sống dân gian. Đây là từ ghép, trong đó “hôi” liên quan đến mùi đặc trưng của chất dịch tiết ra từ cơ thể.

Sử dụng từ “mồ hôi” khi nói về hiện tượng sinh lý của cơ thể, hoặc khi muốn diễn đạt sự vất vả trong lao động.

Mồ hôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mồ hôi” được dùng khi mô tả hiện tượng tiết mồ hôi sinh lý, trong văn học để biểu trưng cho sự lao động cực nhọc, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về trạng thái cơ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồ hôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mồ hôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nóng quá, mồ hôi vã ra như tắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả hiện tượng tiết nhiều mồ hôi do thời tiết nóng bức.

Ví dụ 2: “Bác nông dân đổ mồ hôi sôi nước mắt trên cánh đồng.”

Phân tích: Dùng thành ngữ để nhấn mạnh sự lao động vất vả, cực nhọc của người nông dân.

Ví dụ 3: “Anh ấy sợ toát mồ hôi khi nghe tin đó.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái lo lắng, sợ hãi khiến cơ thể tiết mồ hôi.

Ví dụ 4: “Thành công này là mồ hôi và nước mắt của cả tập thể.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, “mồ hôi” tượng trưng cho công sức đóng góp của mọi người.

Ví dụ 5: “Sau buổi tập gym, áo anh ướt đẫm mồ hôi.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng tiết mồ hôi nhiều sau khi vận động cường độ cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồ hôi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồ hôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hãn (Hán Việt) Khô ráo
Mồ hôi hột Mát mẻ
Công sức Nhàn hạ
Sức lao động Nghỉ ngơi
Nỗ lực Thảnh thơi
Cực nhọc Thoải mái

Dịch “Mồ hôi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mồ hôi 汗水 (Hànshuǐ) Sweat 汗 (Ase) 땀 (Ttam)

Kết luận

Mồ hôi là gì? Tóm lại, mồ hôi là chất dịch tiết qua lỗ chân lông, vừa mang ý nghĩa sinh học vừa tượng trưng cho công sức lao động trong văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “mồ hôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.