Cốc mò cò xơi là gì? 🥃 Nghĩa CMCX
Cốc mò cò xơi là gì? Cốc mò cò xơi là thành ngữ dân gian ví cảnh người này làm lụng vất vả nhưng kẻ khác lại hưởng thành quả. Câu nói lên án những kẻ lợi dụng, ăn chặn công sức của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Cốc mò cò xơi nghĩa là gì?
Cốc mò cò xơi nghĩa là làm lụng vất vả, cực khổ nhưng thành quả lại bị kẻ khác hưởng mất. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam, xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn cùng tên.
Trong thành ngữ này, “cốc” và “cò” đều là loài chim quen thuộc với người nông dân, giỏi bắt cá. Tuy nhiên, chỉ có cốc chịu khó “mò” – tức lao động vất vả kiếm ăn, còn cò thì chờ sẵn để “xơi” – cướp thành quả.
Trong đời sống: Thành ngữ “Cốc mò cò xơi” dùng để châm biếm những kẻ lười biếng, gian xảo chuyên lợi dụng công sức người khác. Đồng thời cũng diễn tả sự thiệt thòi của người chăm chỉ bị kẻ khác chiếm đoạt thành quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốc mò cò xơi”
Thành ngữ “Cốc mò cò xơi” bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn dân gian Việt Nam về con cò và con cốc.
Chuyện kể rằng cò lười biếng nhưng ranh ma, xui cốc hiền lành đi mò cá rồi chia đôi. Sau đó, cò tặng cốc chiếc vòng cổ. Từ khi đeo vòng, mỗi lần cốc mò được cá định nuốt thì bị nghẹn ở cổ, đành phải mang về cho cò ăn. Con vạc đứng trên cao chứng kiến liền kêu lên: “Cốc mò cò xơi!”
Sử dụng “Cốc mò cò xơi” khi muốn phê phán hành vi ăn chặn, lợi dụng công sức người khác hoặc diễn tả cảnh làm việc cực nhọc mà không được hưởng thành quả.
Cốc mò cò xơi sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “Cốc mò cò xơi” được dùng khi phê phán kẻ cướp công, lợi dụng người khác, hoặc than thở về việc bị chiếm đoạt thành quả lao động của mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốc mò cò xơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “Cốc mò cò xơi”:
Ví dụ 1: “Anh ấy nghiên cứu cả năm trời, cuối cùng sếp lấy ý tưởng đi báo cáo. Đúng là cốc mò cò xơi!”
Phân tích: Chỉ việc người làm ra thành quả không được công nhận, kẻ khác chiếm đoạt công lao.
Ví dụ 2: “Nông dân làm lụng vất vả, thương lái ép giá thu mua. Cốc mò cò xơi là vậy.”
Phân tích: Diễn tả sự bất công khi người lao động chân chính bị thiệt thòi.
Ví dụ 3: “Đừng để cốc mò cò xơi, phải biết bảo vệ quyền lợi của mình.”
Phân tích: Lời khuyên cảnh giác trước những kẻ lợi dụng.
Ví dụ 4: “Trong truyện Thạch Sanh, Lý Thông chính là kẻ cốc mò cò xơi điển hình.”
Phân tích: Dẫn chứng văn học về nhân vật chuyên cướp công người khác.
Ví dụ 5: “Làm ăn chung mà anh ta cứ ngồi chơi hưởng lợi, kiểu cốc mò cò xơi.”
Phân tích: Phê phán kẻ lười biếng chỉ chờ hưởng thành quả người khác làm ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốc mò cò xơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ, tục ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốc mò cò xơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cốc mò cò ăn | Làm lấy mà ăn |
| Công như công cốc | Tự lực cánh sinh |
| Cú kêu cho ma ăn | Ăn quả nhớ kẻ trồng cây |
| Há miệng chờ sung | Có làm thì mới có ăn |
| Ăn không ngồi rồi | Uống nước nhớ nguồn |
| Ngồi mát ăn bát vàng | Tay làm hàm nhai |
Dịch “Cốc mò cò xơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cốc mò cò xơi | 鹬蚌相争,渔翁得利 (Yù bàng xiāng zhēng, yúwēng dé lì) | One beats the bush and another catches the bird | 漁夫の利 (Gyofu no ri) | 어부지리 (Eobujiri) |
Kết luận
Cốc mò cò xơi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán những kẻ lợi dụng, ăn chặn công sức người khác. Hiểu rõ ý nghĩa “Cốc mò cò xơi” giúp bạn cảnh giác và bảo vệ thành quả lao động của mình.
