Động sản là gì? 💰 Nghĩa đầy đủ

Động sản là gì? Động sản là tài sản có thể di chuyển được, bao gồm tiền, vàng, xe cộ, máy móc, thiết bị và các vật có giá trị không gắn liền với đất đai. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng, phân biệt với bất động sản trong các giao dịch tài sản. Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, phân loại và cách sử dụng từ “động sản” ngay bên dưới!

Động sản nghĩa là gì?

Động sản là những tài sản không phải bất động sản, có thể dịch chuyển, di dời từ nơi này sang nơi khác mà không làm thay đổi tính chất, công dụng của tài sản đó. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật dân sự, được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam.

Theo Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015: Động sản là những tài sản không phải bất động sản, bao gồm tiền, giấy tờ có giá, các vật có thể di chuyển được và các quyền tài sản.

Trong đời sống thường ngày: Động sản bao gồm xe máy, ô tô, điện thoại, tivi, tủ lạnh, tiền mặt, vàng bạc, cổ phiếu, trái phiếu và nhiều loại tài sản khác có thể mang theo hoặc chuyển đổi dễ dàng.

Trong giao dịch pháp lý: Việc phân biệt động sản và bất động sản rất quan trọng vì liên quan đến thủ tục đăng ký, chuyển nhượng, thế chấp và giải quyết tranh chấp tài sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Động sản”

Từ “động sản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “động” nghĩa là di chuyển, “sản” nghĩa là tài sản. Khái niệm này xuất phát từ hệ thống pháp luật La Mã cổ đại và được tiếp nhận vào luật pháp Việt Nam.

Sử dụng “động sản” khi nói về tài sản có thể di dời, trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán, thế chấp hoặc thừa kế tài sản.

Cách sử dụng “Động sản” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động sản” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Động sản” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “động sản” thường xuất hiện khi thảo luận về tài sản, chia thừa kế, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến mua bán, thế chấp.

Trong văn viết: “Động sản” được dùng phổ biến trong hợp đồng, văn bản công chứng, di chúc, biên bản phân chia tài sản và các tài liệu pháp luật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động sản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “động sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe ô tô này là động sản thuộc sở hữu của anh ấy.”

Phân tích: Xe ô tô là tài sản di chuyển được, thuộc loại động sản.

Ví dụ 2: “Ngân hàng cho phép thế chấp động sản để vay vốn kinh doanh.”

Phân tích: Động sản như máy móc, thiết bị có thể dùng làm tài sản đảm bảo khoản vay.

Ví dụ 3: “Theo di chúc, toàn bộ động sản sẽ được chia đều cho các con.”

Phân tích: Động sản trong thừa kế bao gồm tiền, vàng, xe cộ và các tài sản di chuyển được.

Ví dụ 4: “Giao dịch mua bán động sản không bắt buộc phải công chứng.”

Phân tích: Khác với bất động sản, nhiều giao dịch động sản có thủ tục đơn giản hơn.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp cần kiểm kê động sản định kỳ để quản lý tài sản hiệu quả.”

Phân tích: Động sản của doanh nghiệp gồm máy móc, hàng hóa, phương tiện vận tải.

“Động sản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài sản di động Bất động sản
Tài sản lưu động Nhà đất
Của cải di chuyển được Đất đai
Vật có thể dời đổi Công trình xây dựng
Tài sản cá nhân Tài sản gắn liền với đất
Hàng hóa Nhà ở

Kết luận

Động sản là gì? Tóm lại, động sản là tài sản có thể di chuyển được, đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch dân sự và thương mại. Hiểu đúng khái niệm “động sản” giúp bạn nắm vững quyền sở hữu và thực hiện các giao dịch tài sản đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.