Mìn lõm là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Mìn lõm

Mìn lõm là gì? Mìn lõm là loại mìn quân sự chứa thuốc nổ được đặt thành hình lõm (hình phễu) nhằm tập trung sức công phá vào một điểm, tạo ra luồng năng lượng xuyên phá mạnh mẽ. Đây là vũ khí quan trọng trong quân sự, thường dùng để đánh xe tăng, xe bọc thép và công sự kiên cố. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nguyên lý hoạt động và cách sử dụng từ “mìn lõm” trong tiếng Việt nhé!

Mìn lõm nghĩa là gì?

Mìn lõm là loại mìn được thiết kế với phần thuốc nổ đặt thành hình lõm (concave shape), khi phát nổ sẽ tạo ra luồng năng lượng tập trung cực mạnh có khả năng xuyên phá giáp thép dày. Đây là thuật ngữ quân sự chuyên ngành.

Trong lĩnh vực quốc phòng, “mìn lõm” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa kỹ thuật: Mìn lõm hoạt động theo nguyên lý đạn lõm (shaped charge). Khi thuốc nổ bên trong phát nổ, hình dạng lõm giúp tập trung sóng nổ thành một luồng năng lượng mạnh, có thể xuyên thủng lớp giáp thép dày hoặc bê tông cốt thép.

Trong chiến tranh: Mìn lõm được sử dụng để đánh xe tăng, xe bọc thép, tàu sông và phá hủy công sự kiên cố của đối phương. Mìn lõm đường kính lớn có thể tiêu diệt xe ở khoảng cách hàng chục mét.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mìn lõm”

Nguyên lý đạn lõm được phát minh từ đầu thế kỷ 20 và ứng dụng rộng rãi trong Thế chiến II. Tại Việt Nam, trong kháng chiến chống Pháp, Quân giới Nam Bộ đã nghiên cứu và sản xuất thành công mìn lõm FT (còn gọi là bazômin) để đánh xe cơ giới và công sự địch.

Sử dụng thuật ngữ “mìn lõm” khi nói về vũ khí quân sự, nghiên cứu kỹ thuật quốc phòng hoặc trong các tài liệu lịch sử chiến tranh.

Mìn lõm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mìn lõm” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, nghiên cứu vũ khí, giảng dạy tại các học viện quốc phòng, hoặc khi thảo luận về lịch sử chiến tranh và công nghệ vũ khí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mìn lõm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mìn lõm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân giới Nam Bộ đã sản xuất thành công mìn lõm FT để đánh xe tăng địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, chỉ loại vũ khí cụ thể do Việt Nam chế tạo.

Ví dụ 2: “Mìn lõm đường kính lớn có tấm tập trung sóng nổ có thể diệt xe ở khoảng cách chục mét.”

Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật và tầm sát thương của mìn lõm trong tài liệu quân sự.

Ví dụ 3: “Nguyên lý hoạt động của mìn lõm dựa trên việc tập trung năng lượng nổ vào một điểm.”

Phân tích: Giải thích cơ chế hoạt động trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

Ví dụ 4: “Bộ đội công binh được huấn luyện cách sử dụng và tháo gỡ mìn lõm an toàn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh huấn luyện quân sự, đào tạo chuyên môn.

Ví dụ 5: “Mìn lõm chống tăng là vũ khí hiệu quả trong chiến tranh hiện đại.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò chiến thuật của mìn lõm trong tác chiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mìn lõm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mìn lõm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đạn lõm Mìn thường
Mìn chống tăng Mìn sát thương
Bazômin Mìn vướng nổ
Mìn xuyên giáp Mìn lá
Shaped charge mine Mìn nhảy
Mìn định hướng Mìn phân mảnh

Dịch “Mìn lõm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mìn lõm 聚能地雷 (Jùnéng dìléi) Shaped charge mine 成形炸薬地雷 (Seikei sakuyaku jirai) 성형작약 지뢰 (Seonghyeongjakyak jiroe)

Kết luận

Mìn lõm là gì? Tóm lại, mìn lõm là loại mìn quân sự có thuốc nổ đặt thành hình lõm để tập trung sức công phá, thường dùng chống tăng và phá công sự. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức quốc phòng và lịch sử chiến tranh Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.