Miếng là gì? 🍽️ Nghĩa, giải thích Miếng

Miếng là gì? Miếng là phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn, hoặc lượng thức ăn vừa đủ cho vào miệng một lần. Ngoài ra, “miếng” còn dùng để chỉ thế đánh trong võ thuật. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, cách dùng và các ví dụ về từ “miếng” nhé!

Miếng nghĩa là gì?

Miếng là danh từ chỉ phần nhỏ được tách ra từ một khối vật thể lớn hơn, hoặc lượng thức ăn vừa đủ để cho vào miệng một lần. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.

Nghĩa 1 – Phần nhỏ tách ra từ vật thể: Dùng khi nói về một mảnh, một phần được cắt hoặc tách rời. Ví dụ: miếng thịt, miếng vải, miếng đất, miếng bánh.

Nghĩa 2 – Lượng thức ăn: Chỉ phần thức ăn vừa đủ một lần đưa vào miệng. Ví dụ: ăn vài miếng, cắn từng miếng.

Nghĩa 3 – Cái ăn, sinh kế: Dùng theo nghĩa bóng để nói về miếng cơm, cuộc sống mưu sinh. Thành ngữ “miếng cơm manh áo” thể hiện rõ nghĩa này.

Nghĩa 4 – Thế đánh võ: Trong võ thuật, “miếng” là thế đánh, đòn thế. Ví dụ: học vài miếng võ, giữ miếng, miếng hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Miếng”

Từ “miếng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gốc Việt cổ, không vay mượn từ tiếng Hán hay ngôn ngữ khác.

Sử dụng “miếng” khi muốn diễn tả phần nhỏ của vật thể, lượng thức ăn, hoặc thế đánh trong võ thuật.

Miếng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “miếng” được dùng khi mô tả phần nhỏ cắt ra từ vật lớn, khi nói về thức ăn, sinh kế hàng ngày, hoặc khi đề cập đến các thế võ trong luyện tập và thi đấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miếng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “miếng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ cắt cho con miếng thịt chừng nửa cân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần thịt được cắt ra từ khối thịt lớn.

Ví dụ 2: “Có làm thì mới có miếng ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “miếng ăn” ở đây chỉ sinh kế, cuộc sống mưu sinh.

Ví dụ 3: “Miếng ngon nhớ lâu, đòn đau nhớ đời.”

Phân tích: Tục ngữ dân gian, “miếng ngon” tượng trưng cho ân huệ, điều tốt đẹp được nhận.

Ví dụ 4: “Anh ấy học được vài miếng võ để phòng thân.”

Phân tích: “Miếng võ” chỉ thế đánh, đòn thế trong võ thuật.

Ví dụ 5: “Quần có hai miếng vá ở đầu gối.”

Phân tích: Chỉ mảnh vải nhỏ dùng để vá lên chỗ rách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Miếng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miếng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mảnh Khối
Mẩu Tảng
Miểng Cục
Lát Đống
Mảng Toàn bộ
Phần Nguyên vẹn

Dịch “Miếng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Miếng 块 (Kuài) Piece 一切れ (Hitokire) 조각 (Jogak)

Kết luận

Miếng là gì? Tóm lại, miếng là từ thuần Việt chỉ phần nhỏ tách ra từ vật thể, lượng thức ăn hoặc thế võ. Hiểu đúng từ “miếng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.