Cứu thương là gì? 🚑 Nghĩa, giải thích Cứu thương

Cứu thương là gì? Cứu thương là hoạt động sơ cứu, cấp cứu và vận chuyển người bị nạn hoặc bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực y tế và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “cứu thương” và những kiến thức hữu ích ngay bên dưới!

Cứu thương nghĩa là gì?

Cứu thương là hành động cứu giúp, chăm sóc người bị thương hoặc bệnh nhân trong tình trạng khẩn cấp. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “cứu” (giúp đỡ, cứu vớt) và “thương” (vết thương, tổn thương).

Trong tiếng Việt, từ “cứu thương” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong y tế: Cứu thương chỉ hoạt động sơ cấp cứu ban đầu, vận chuyển bệnh nhân bằng xe cứu thương đến bệnh viện.

Trong quân sự: “Cứu thương” gắn liền với đội ngũ quân y, chuyên cứu chữa thương binh trên chiến trường.

Trong đời thường: Từ này xuất hiện trong các cụm như “xe cứu thương”, “túi cứu thương”, “đội cứu thương” — những khái niệm quen thuộc với mọi người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu thương”

Từ “cứu thương” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ y khoa và quân sự Việt Nam từ lâu đời.

Sử dụng “cứu thương” khi nói về hoạt động cấp cứu y tế, sơ cứu người bị nạn hoặc các phương tiện, dụng cụ phục vụ việc cứu chữa.

Cách sử dụng “Cứu thương” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứu thương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứu thương” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứu thương” thường dùng khi đề cập đến xe cấp cứu, hoạt động sơ cứu hoặc nhân viên y tế.

Trong văn viết: “Cứu thương” xuất hiện trong văn bản y tế, báo chí (tin tức tai nạn), văn học (miêu tả chiến tranh, thiên tai).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứu thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn trong 10 phút.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phương tiện vận chuyển cấp cứu.

Ví dụ 2: “Anh ấy học khóa sơ cấp cứu thương để biết cách xử lý khi có người gặp nạn.”

Phân tích: Chỉ kỹ năng sơ cứu ban đầu cho người bị thương.

Ví dụ 3: “Đội cứu thương làm việc suốt đêm sau trận động đất.”

Phân tích: Chỉ nhóm người chuyên thực hiện công tác cứu hộ, cứu nạn.

Ví dụ 4: “Mỗi gia đình nên có một túi cứu thương để phòng trường hợp khẩn cấp.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ y tế cơ bản dùng để sơ cứu.

Ví dụ 5: “Trong chiến tranh, lính cứu thương đóng vai trò vô cùng quan trọng.”

Phân tích: Chỉ quân nhân chuyên cứu chữa thương binh trên chiến trường.

“Cứu thương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cấp cứu Bỏ mặc
Sơ cứu Làm ngơ
Cứu hộ Gây hại
Cứu nạn Thờ ơ
Chữa trị Phớt lờ
Hồi sức Đả thương

Kết luận

Cứu thương là gì? Tóm lại, cứu thương là hoạt động sơ cứu, cấp cứu người bị nạn, mang ý nghĩa nhân đạo cao cả trong y tế và đời sống. Hiểu đúng từ “cứu thương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.