Máy chém là gì? 🔪 Nghĩa, giải thích Máy chém
Máy chém là gì? Máy chém là dụng cụ đặc biệt dùng để thi hành án tử hình bằng cách chặt đầu, gồm một bệ với hai thanh cứng dựng song song và lưỡi dao sắc nâng lên hạ xuống. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ người bán hàng với giá cắt cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ máy chém nhé!
Máy chém nghĩa là gì?
Máy chém (tiếng Anh: Guillotine) là danh từ chỉ loại máy chuyên dùng trong thi hành án tử hình bằng cách chặt đầu người phạm tội. Đây là cụm từ Hán Việt ghép từ “máy” (機) nghĩa là công cụ và “chém” (斬) nghĩa là cắt, chặt.
Về cấu tạo: Máy chém gồm khung cao khoảng 3,8m, có hai thanh cứng dựng song song trên bệ hình chữ thập. Lưỡi dao hình thang sắc bén được nâng lên và hạ xuống bằng nút bấm để thực hiện việc hành quyết.
Trong ngôn ngữ đời thường: Từ “máy chém” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người bán hàng với giá quá đắt, khiến người mua cảm giác bị “chém” tiền. Ví dụ: “Cửa hàng đó toàn máy chém, mua gì cũng đắt gấp đôi.”
Trong lịch sử: Máy chém gắn liền với thời kỳ cách mạng Pháp, khi vua Louis XVI và hoàng hậu Marie Antoinette đều bị xử tử bằng phương thức này vào năm 1793.
Nguồn gốc và xuất xứ của máy chém
Máy chém có nguồn gốc từ Ý vào thế kỷ 16, sau đó được sử dụng ở Pháp từ năm 1789 theo đề xuất của bác sĩ Joseph-Ignace Guillotin. Ông đề nghị dùng máy chém nhằm giảm bớt sự đau đớn cho người bị hành quyết. Từ đó, máy chém mang tên Guillotine.
Sử dụng từ máy chém khi nói về dụng cụ hành hình trong lịch sử hoặc khi ám chỉ việc bán hàng với giá cắt cổ.
Máy chém sử dụng trong trường hợp nào?
Từ máy chém được dùng khi đề cập đến lịch sử thi hành án tử hình, trong các bảo tàng, hoặc theo nghĩa bóng để phàn nàn về giá cả đắt đỏ bất hợp lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy chém
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ máy chém trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc máy chém tại Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh là hiện vật lịch sử quý giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ hành hình được trưng bày trong bảo tàng.
Ví dụ 2: “Trong cuộc Đại cách mạng Pháp, hàng nghìn người đã bị đưa lên máy chém.”
Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử, khi máy chém được sử dụng phổ biến ở Pháp.
Ví dụ 3: “Quán ăn đó toàn máy chém, một tô phở mà tính giá gấp ba lần bình thường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nơi bán hàng với giá quá đắt.
Ví dụ 4: “Nhiều chiến sĩ cách mạng Việt Nam đã bị thực dân Pháp hành hình bằng máy chém tại nhà tù Hỏa Lò.”
Phân tích: Nhắc đến lịch sử Việt Nam thời Pháp thuộc, khi máy chém được đưa sang từ cuối thế kỷ 19.
Ví dụ 5: “Cẩn thận với mấy cửa hàng ven đường, toàn là máy chém du khách.”
Phân tích: Nghĩa bóng, cảnh báo về việc bị tính giá cao bất hợp lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy chém
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến máy chém:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoạn đầu đài | Ân xá |
| Guillotine | Khoan hồng |
| Pháp trường | Tha bổng |
| Đao phủ | Miễn tội |
| Hình cụ | Giảm án |
Dịch máy chém sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy chém | 斷頭台 (Duàntóutái) | Guillotine | ギロチン (Girochin) | 단두대 (Dandudae) |
Kết luận
Máy chém là gì? Tóm lại, máy chém là dụng cụ hành hình lịch sử có nguồn gốc từ châu Âu, đồng thời là từ lóng chỉ việc bán hàng giá cắt cổ trong tiếng Việt hiện đại.
