Cung thiếu nhi là gì? 🎪 Nghĩa CTN

Cung thiếu nhi là gì? Cung thiếu nhi là trung tâm văn hóa dành cho nhi đồng và thiếu niên, nơi các em được học tập, vui chơi, rèn luyện nghệ thuật và thể thao ngoài giờ học chính khóa. Đây là thiết chế giáo dục đặc trưng của các nước xã hội chủ nghĩa, góp phần phát triển toàn diện nhân cách trẻ em. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của cung thiếu nhi trong đời sống nhé!

Cung thiếu nhi nghĩa là gì?

Cung thiếu nhi là loại hình cơ sở văn hóa dành riêng cho nhi đồng và thiếu niên, nơi các em được tham gia các hoạt động nghệ thuật sáng tạo, huấn luyện thể thao và sinh hoạt ngoại khóa.

Trong tiếng Nga, cung thiếu nhi được gọi là “Дворец пионеров” (Cung Thiếu niên Tiền phong). Đây là mô hình giáo dục ngoài nhà trường phổ biến tại các quốc gia xã hội chủ nghĩa.

Về chức năng: Cung thiếu nhi giúp trẻ phát triển hứng thú và năng lực trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, hội họa, múa, thể thao, khoa học kỹ thuật. Phương châm hoạt động là “học mà chơi, chơi mà học”.

Về ý nghĩa xã hội: Đây là nơi ươm mầm tài năng, tạo sân chơi lành mạnh cho thiếu nhi sau giờ học. Nhiều nghệ sĩ, vận động viên nổi tiếng đã trưởng thành từ các lớp năng khiếu tại cung thiếu nhi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cung thiếu nhi

Cung thiếu nhi khởi nguồn từ Liên Xô cũ, sau đó lan rộng sang các nước thuộc hệ thống xã hội chủ nghĩa, trong đó có Việt Nam.

Tại Việt Nam, Cung Thiếu nhi Hà Nội được thành lập ngày 1/6/1955, tiền thân là Câu lạc bộ Thiếu nhi Hà Nội. Năm 1985, cơ sở này chính thức được nâng cấp thành Cung thiếu nhi.

Sử dụng từ “cung thiếu nhi” khi nói về các trung tâm sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật, thể thao dành cho trẻ em do nhà nước hoặc đoàn thể quản lý.

Cung thiếu nhi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cung thiếu nhi” được dùng khi nhắc đến địa điểm học năng khiếu, sinh hoạt hè, thi đấu thể thao hoặc biểu diễn văn nghệ dành cho thiếu nhi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung thiếu nhi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung thiếu nhi” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Con gái tôi đang học múa ballet ở Cung thiếu nhi Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ địa điểm học năng khiếu nghệ thuật dành cho trẻ em.

Ví dụ 2: “Mỗi dịp hè, cung thiếu nhi lại tổ chức nhiều lớp học bổ ích cho các em.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò tổ chức hoạt động hè cho thiếu nhi.

Ví dụ 3: “Cuộc thi vẽ tranh thiếu nhi được tổ chức tại cung thiếu nhi thành phố.”

Phân tích: Cung thiếu nhi là địa điểm tổ chức các sự kiện văn hóa cho trẻ em.

Ví dụ 4: “Anh ấy từng là học viên lớp guitar của cung thiếu nhi từ năm 10 tuổi.”

Phân tích: Nói về quá trình học tập năng khiếu tại cung thiếu nhi thời thơ ấu.

Ví dụ 5: “Cung thiếu nhi mới được khánh thành với nhiều trang thiết bị hiện đại.”

Phân tích: Đề cập đến cơ sở vật chất của cung thiếu nhi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung thiếu nhi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cung thiếu nhi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà văn hóa thiếu nhi Trường học chính quy
Cung thanh thiếu niên Cơ quan hành chính
Trung tâm thiếu nhi Nhà máy, xí nghiệp
Câu lạc bộ thiếu nhi Văn phòng công sở
Nhà thiếu nhi Khu công nghiệp

Dịch Cung thiếu nhi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung thiếu nhi 少年宫 (Shàonián gōng) Children’s Palace 少年宮 (Shōnen-kyū) 소년궁 (Sonyeon-gung)

Kết luận

Cung thiếu nhi là gì? Tóm lại, cung thiếu nhi là trung tâm văn hóa, nghệ thuật và thể thao dành cho trẻ em, nơi ươm mầm tài năng và phát triển toàn diện nhân cách thiếu nhi Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.