Đánh công kiên là gì? ⚔️ Ý nghĩa
Đánh công kiên là gì? Đánh công kiên là chiến thuật tấn công vào các công sự, pháo đài hoặc vị trí phòng thủ kiên cố của đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, thường xuất hiện trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đánh công kiên” ngay bên dưới!
Đánh công kiên nghĩa là gì?
Đánh công kiên là hình thức tác chiến tấn công trực tiếp vào các vị trí phòng ngự vững chắc như đồn bốt, boongke, pháo đài hoặc căn cứ quân sự được xây dựng kiên cố. Đây là cụm động từ trong thuật ngữ quân sự.
Trong tiếng Việt, “đánh công kiên” được hiểu theo các khía cạnh:
Về mặt từ ngữ: “Công” nghĩa là tấn công, “kiên” nghĩa là kiên cố, vững chắc. Ghép lại, đánh công kiên là tấn công vào nơi phòng thủ vững chắc.
Trong lịch sử quân sự Việt Nam: Đánh công kiên là một trong ba hình thức tác chiến chính bên cạnh đánh vận động và đánh du kích. Chiến thuật này đòi hỏi lực lượng tấn công phải có ưu thế về hỏa lực, quân số và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trong đời sống: Cụm từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đối mặt trực tiếp với khó khăn, thử thách lớn thay vì né tránh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đánh công kiên”
Cụm từ “đánh công kiên” có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự Việt Nam, được sử dụng phổ biến trong các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Thuật ngữ này xuất phát từ Hán Việt: “công” (攻 – tấn công) và “kiên” (堅 – kiên cố).
Sử dụng “đánh công kiên” khi nói về chiến thuật tấn công các vị trí phòng thủ vững chắc, căn cứ quân sự hoặc diễn tả việc đối mặt trực tiếp với thử thách khó khăn.
Cách sử dụng “Đánh công kiên” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh công kiên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đánh công kiên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, chiến tranh hoặc phân tích chiến thuật quân sự. Ví dụ: “Trận Điện Biên Phủ là đỉnh cao của nghệ thuật đánh công kiên.”
Trong văn viết: “Đánh công kiên” xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu quân sự, báo chí. Lưu ý viết đúng: “công kiên” (không phải “công kiêng” hay “cống kiên”).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh công kiên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đánh công kiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân đội ta đã hoàn thiện chiến thuật đánh công kiên qua nhiều trận đánh lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ sự phát triển chiến thuật tấn công căn cứ địch.
Ví dụ 2: “Trận Điện Biên Phủ là chiến dịch đánh công kiên quy mô lớn nhất trong kháng chiến chống Pháp.”
Phân tích: Nêu ví dụ lịch sử điển hình về hình thức tác chiến này.
Ví dụ 3: “Đánh công kiên đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh và pháo binh.”
Phân tích: Giải thích yêu cầu kỹ thuật của chiến thuật đánh công kiên.
Ví dụ 4: “Từ đánh du kích, quân ta chuyển sang đánh công kiên khi đủ lực lượng.”
Phân tích: So sánh sự chuyển đổi giữa các hình thức tác chiến khác nhau.
Ví dụ 5: “Muốn giải quyết vấn đề này, phải đánh công kiên chứ không thể vòng vo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ đối mặt trực tiếp với khó khăn.
“Đánh công kiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh công kiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tấn công căn cứ | Đánh du kích |
| Công phá đồn bốt | Đánh vận động |
| Đánh đồn | Phòng ngự |
| Hạ thành | Đánh tập kích |
| Công thành | Phục kích |
| Phá boongke | Rút lui chiến thuật |
Kết luận
Đánh công kiên là gì? Tóm lại, đánh công kiên là chiến thuật tấn công vào các vị trí phòng thủ kiên cố, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự Việt Nam. Hiểu đúng cụm từ “đánh công kiên” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
