Mật vụ là gì? 🕵️ Nghĩa, giải thích Mật vụ

Mật vụ là gì? Mật vụ là người chuyên làm công việc do thám, thu thập thông tin bí mật, thường phục vụ cho các cơ quan tình báo hoặc an ninh quốc gia. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực chính trị và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “mật vụ” trong tiếng Việt nhé!

Mật vụ nghĩa là gì?

Mật vụ là danh từ chỉ người thực hiện các nhiệm vụ bí mật như do thám, theo dõi và thu thập tin tức tình báo. Từ này thường dùng trong bối cảnh an ninh, chính trị hoặc quân sự.

Trong tiếng Việt, “mật vụ” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong lịch sử: Mật vụ thường chỉ nhân viên của các cơ quan đặc vụ, chuyên theo dõi và đàn áp những người chống đối chính quyền. Tại miền Nam Việt Nam trước 1975, cảnh sát đặc biệt được gọi là cơ quan mật vụ.

Trong bối cảnh hiện đại: Mật vụ còn được hiểu là những người bảo vệ các nhân vật quan trọng như tổng thống, nguyên thủ quốc gia. Họ được huấn luyện chuyên môn cao về kỹ năng bảo vệ và ứng phó tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mật vụ”

“Mật vụ” là từ Hán-Việt, trong đó “mật” (密) nghĩa là bí mật, kín đáo; “vụ” (務) nghĩa là công việc, nhiệm vụ. Ghép lại, từ này chỉ công việc hoặc người thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật.

Sử dụng “mật vụ” khi nói về hoạt động tình báo, do thám hoặc các nhiệm vụ bảo vệ an ninh mang tính bí mật cao.

Mật vụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mật vụ” được dùng khi đề cập đến người làm công tác do thám, tình báo, hoặc nhân viên bảo vệ các nhân vật quan trọng trong lĩnh vực an ninh quốc gia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mật vụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mật vụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan mật vụ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ Tổng thống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ lực lượng bảo vệ yếu nhân cấp cao.

Ví dụ 2: “Trong chiến tranh, mật vụ được cài cắm để thu thập tin tức về đối phương.”

Phân tích: Chỉ người làm công tác do thám, gián điệp trong bối cảnh quân sự.

Ví dụ 3: “Bộ phim kể về cuộc sống của một mật vụ hai mang.”

Phân tích: Dùng trong văn hóa đại chúng, chỉ điệp viên hoạt động bí mật.

Ví dụ 4: “Ta đã bắt được một bọn mật vụ của thực dân Pháp.”

Phân tích: Chỉ người làm công việc do thám cho thế lực ngoại bang.

Ví dụ 5: “Các mật vụ phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt trong suốt quá trình làm nhiệm vụ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và yêu cầu cao của nghề mật vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mật vụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mật vụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gián điệp Công khai
Điệp viên Minh bạch
Đặc vụ Công chúng
Thám tử Rõ ràng
Tình báo viên Bình thường
Chỉ điểm Dân sự

Dịch “Mật vụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mật vụ 特工 (Tègōng) Secret agent 秘密諜報員 (Himitsu chōhōin) 비밀요원 (Bimil yowon)

Kết luận

Mật vụ là gì? Tóm lại, mật vụ là người thực hiện nhiệm vụ bí mật trong lĩnh vực tình báo, do thám hoặc bảo vệ yếu nhân. Hiểu đúng từ “mật vụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.