Kèm cặp là gì? 👫 Nghĩa và giải thích Kèm cặp

Kèm cặp là gì? Kèm cặp là hành động hướng dẫn, chỉ bảo sát sao và theo dõi ai đó trong quá trình học tập hoặc làm việc. Đây là phương pháp đào tạo hiệu quả, giúp người học tiến bộ nhanh nhờ sự quan tâm trực tiếp từ người dạy. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và vai trò của “kèm cặp” trong cuộc sống nhé!

Kèm cặp nghĩa là gì?

Kèm cặp là việc theo sát, hướng dẫn và hỗ trợ một người trong suốt quá trình học hỏi hoặc rèn luyện kỹ năng nào đó. Người kèm cặp đóng vai trò như người thầy, người hướng dẫn tận tâm.

Trong giáo dục: Kèm cặp thường chỉ việc thầy cô hoặc gia sư dạy kèm học sinh một cách trực tiếp, sát sao. Phương pháp này giúp người học được quan tâm riêng, sửa lỗi kịp thời và tiến bộ nhanh hơn so với học đại trà.

Trong công việc: “Kèm cặp” mô tả quá trình nhân viên cũ hướng dẫn nhân viên mới, truyền đạt kinh nghiệm và kỹ năng thực tế. Đây là hình thức đào tạo tại chỗ phổ biến trong doanh nghiệp.

Trong đời sống: Từ này còn dùng khi cha mẹ, người lớn dạy dỗ con cái từng bước một, theo dõi sát sao sự phát triển của trẻ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kèm cặp”

Từ “kèm cặp” là từ ghép thuần Việt, trong đó “kèm” nghĩa là đi theo, ở bên cạnh; “cặp” nghĩa là đôi, sát nhau. Ghép lại tạo thành nghĩa theo sát, hướng dẫn song hành.

Sử dụng “kèm cặp” khi nói về việc dạy dỗ, huấn luyện trực tiếp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm sát sao trong quá trình đào tạo, giáo dục.

Kèm cặp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kèm cặp” được dùng khi nói về giáo dục, đào tạo nghề, hướng dẫn nhân viên mới, hoặc khi cha mẹ dạy dỗ con cái một cách tận tình, chu đáo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kèm cặp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kèm cặp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô giáo kèm cặp em học sinh yếu sau giờ học chính.”

Phân tích: Mô tả việc giáo viên dạy kèm riêng, giúp học sinh tiến bộ.

Ví dụ 2: “Anh trưởng phòng kèm cặp nhân viên mới trong tháng đầu.”

Phân tích: Chỉ việc hướng dẫn, đào tạo tại chỗ trong môi trường công sở.

Ví dụ 3: “Nhờ được bố kèm cặp, bé đã biết đi xe đạp rất nhanh.”

Phân tích: Diễn tả sự dạy dỗ tận tình của cha mẹ với con cái.

Ví dụ 4: “Nghệ nhân kèm cặp học trò suốt ba năm để truyền nghề.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình đào tạo lâu dài, tỉ mỉ trong nghề thủ công.

Ví dụ 5: “Muốn giỏi ngoại ngữ, bạn cần người kèm cặp thường xuyên.”

Phân tích: Khuyên về phương pháp học hiệu quả với sự hướng dẫn sát sao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kèm cặp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kèm cặp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dạy kèm Bỏ mặc
Hướng dẫn Thả lỏng
Chỉ bảo Phó mặc
Dìu dắt Lơ là
Bảo ban Bỏ bê
Rèn luyện Mặc kệ

Dịch “Kèm cặp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kèm cặp 辅导 (Fǔdǎo) Mentor / Coach / Tutor 指導する (Shidō suru) 지도하다 (Jidohada)

Kết luận

Kèm cặp là gì? Tóm lại, kèm cặp là hành động hướng dẫn, dạy dỗ sát sao giúp người học tiến bộ nhanh chóng. Hiểu đúng nghĩa “kèm cặp” giúp bạn trân trọng hơn vai trò của người thầy, người hướng dẫn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.