Nhàu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhàu

Nhàu là gì? Nhàu là tính từ chỉ trạng thái có nhiều nếp nhăn, không phẳng, thường dùng để mô tả quần áo, giấy tờ hoặc vật liệu mềm bị vò, gấp. Ngoài ra, “nhàu” còn là tên một loại cây thuốc quý thuộc họ Cà phê. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhàu” trong tiếng Việt nhé!

Nhàu nghĩa là gì?

Nhàu là tính từ mô tả trạng thái nhăn nhúm, có nhiều nếp gấp, không còn phẳng phiu như ban đầu. Từ này thường được dùng để miêu tả bề mặt của quần áo, giấy tờ hoặc các vật liệu mềm sau khi bị tác động.

Trong tiếng Việt, từ “nhàu” còn mang những ý nghĩa khác:

Nghĩa tính từ: Chỉ trạng thái vật thể bị vò, gấp khiến xuất hiện nhiều nếp nhăn. Ví dụ: “áo đã bị nhàu”, “vò nhàu tờ giấy”. Trạng thái này thường mang tính tiêu cực, ảnh hưởng đến vẻ bề ngoài và sự chỉn chu.

Nghĩa danh từ: Nhàu là tên gọi một loại cây thuốc có tên khoa học Morinda citrifolia, thuộc họ Cà phê. Cây nhàu mọc nhiều ở vùng ẩm thấp, dọc bờ sông suối tại các tỉnh miền Nam và miền Trung Việt Nam. Quả nhàu được dùng làm thuốc chữa nhiều bệnh như huyết áp cao, đau lưng, tiểu đường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhàu”

Từ “nhàu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết phản ánh trạng thái vật lý thường gặp trong đời sống hàng ngày.

Sử dụng từ “nhàu” khi mô tả vật thể bị nhăn nhúm do tác động bên ngoài, hoặc khi nói về cây nhàu trong y học cổ truyền.

Nhàu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhàu” được dùng khi miêu tả quần áo, giấy tờ bị nhăn; khi nói về cây thuốc nhàu; hoặc trong các cụm từ ghép như “nhàu nát”, “càu nhàu”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhàu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhàu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc áo sơ mi bị nhàu sau khi để trong vali quá lâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ trạng thái quần áo có nhiều nếp nhăn do bảo quản không đúng cách.

Ví dụ 2: “Tờ giấy bị vò nhàu nát không thể đọc được nữa.”

Phân tích: Kết hợp với từ “nát” tạo thành cụm “nhàu nát”, nhấn mạnh mức độ hư hỏng nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Bà nội thường ngâm rượu quả nhàu để chữa đau lưng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại cây thuốc nam quen thuộc trong dân gian.

Ví dụ 4: “Anh ấy cứ càu nhàu suốt ngày khiến mọi người khó chịu.”

Phân tích: “Càu nhàu” là từ láy chỉ hành động nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.

Ví dụ 5: “Nước ép trái nhàu có tác dụng tốt cho sức khỏe tim mạch.”

Phân tích: Đề cập đến công dụng y học của quả nhàu trong đời sống hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhàu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhàu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhăn Phẳng
Nhăn nhúm Phẳng phiu
Nhàu nát Thẳng thớm
Nát nhàu Gọn gàng
Sờn Nguyên vẹn
Méo mó Chỉnh tề

Dịch “Nhàu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhàu 皱 (Zhòu) Wrinkled / Crumpled しわくちゃ (Shiwakucha) 구겨진 (Gugyeojin)

Kết luận

Nhàu là gì? Tóm lại, nhàu là từ chỉ trạng thái nhăn nhúm, không phẳng của vật thể, đồng thời cũng là tên một loại cây thuốc quý trong y học dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.