Mái vẩy là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Mái vẩy

Mái vẩy là gì? Mái vẩy là mái che nhỏ, được làm thêm ra từ mái nhà chính, thường nhô ra phía trước hoặc hai bên công trình để che nắng, che mưa. Đây là thuật ngữ kiến trúc quen thuộc trong nhà ở truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “mái vẩy” trong đời sống nhé!

Mái vẩy nghĩa là gì?

Mái vẩy là phần mái phụ nhỏ được kéo dài hoặc chìa ra từ mái nhà chính, có chức năng che chắn nắng mưa cho khu vực bên dưới như hiên nhà, cửa sổ hoặc lối đi. Từ này thuộc danh từ trong tiếng Việt.

Trong kiến trúc, mái vẩy thường xuất hiện ở các ngôi nhà truyền thống, nhà cổ hoặc đình chùa. Phần mái này giúp bảo vệ tường nhà khỏi bị thấm nước mưa, đồng thời tạo bóng mát cho không gian sinh hoạt.

Trong đời sống hiện đại, “mái vẩy” còn được nhắc đến trong các quy định về mỹ quan đô thị. Ví dụ: “Dẹp bỏ các mái che, mái vẩy để bảo đảm mĩ quan đường phố.”

Nguồn gốc và xuất xứ của mái vẩy

Từ “mái vẩy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mái” (phần che phủ trên cùng của ngôi nhà) và “vẩy” (mảnh nhỏ úp lên nhau như vẩy cá). Tên gọi này xuất phát từ hình dáng mái nhô ra, chồng lên nhau giống như những lớp vẩy.

Sử dụng từ “mái vẩy” khi nói về phần mái phụ nhô ra từ công trình chính, hoặc trong ngữ cảnh kiến trúc, xây dựng nhà ở.

Mái vẩy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mái vẩy” được dùng khi mô tả cấu trúc mái nhà trong kiến trúc, khi nói về việc xây dựng, sửa chữa nhà cửa, hoặc trong các văn bản quy định về trật tự đô thị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng mái vẩy

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mái vẩy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà cổ có mái vẩy rêu phong tạo nên vẻ đẹp hoài cổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần mái phụ của ngôi nhà truyền thống mang nét kiến trúc xưa.

Ví dụ 2: “Chính quyền yêu cầu dẹp bỏ các mái vẩy lấn chiếm vỉa hè.”

Phân tích: Chỉ phần mái che tự phát được dựng thêm ra ngoài, ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị.

Ví dụ 3: “Ông thợ mộc đang sửa lại mái vẩy bị dột sau trận mưa lớn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, sửa chữa nhà cửa.

Ví dụ 4: “Mái vẩy của ngôi đình làng được lợp ngói âm dương rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ phần mái phụ trong kiến trúc công trình tín ngưỡng truyền thống.

Ví dụ 5: “Bà ngoại thường ngồi dưới mái vẩy hóng mát mỗi chiều hè.”

Phân tích: Diễn tả không gian sinh hoạt dưới phần mái che nhô ra từ nhà chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mái vẩy

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mái vẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mái chìa Mái chính
Mái hiên Mái bằng
Mái che Trần nhà
Mái phụ Nóc nhà
Mái đua Tường nhà
Giàn che Sân trống

Dịch mái vẩy sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mái vẩy 挑檐 (Tiāo yán) Eave / Awning 庇 (Hisashi) 처마 (Cheoma)

Kết luận

Mái vẩy là gì? Tóm lại, mái vẩy là phần mái che nhỏ nhô ra từ mái nhà chính, mang giá trị thực dụng và thẩm mỹ trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.