Phát thanh là gì? 📻 Nghĩa, giải thích Phát thanh

Phát thanh là gì? Phát thanh là hình thức truyền tải thông tin bằng âm thanh qua sóng vô tuyến hoặc internet đến người nghe. Đây là phương tiện truyền thông đại chúng ra đời sớm nhất, gắn liền với lịch sử phát triển báo chí Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của phát thanh trong đời sống hiện đại!

Phát thanh nghĩa là gì?

Phát thanh là việc truyền đi các chương trình âm thanh như tin tức, âm nhạc, talkshow qua sóng radio hoặc nền tảng số để công chúng tiếp nhận. Đây là danh từ ghép từ “phát” (truyền đi) và “thanh” (âm thanh).

Trong tiếng Việt, từ “phát thanh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động truyền tin qua sóng radio, thường gắn với các đài phát thanh như VOV, đài tỉnh, đài huyện.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả podcast, radio online và các hình thức truyền tải âm thanh trên nền tảng số.

Trong báo chí: Phát thanh là một trong bốn loại hình báo chí chính: báo in, phát thanh, truyền hình và báo điện tử.

Phát thanh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phát thanh” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện tại Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 cùng sự du nhập của công nghệ radio. Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV) phát sóng lần đầu ngày 7/9/1945, đánh dấu sự ra đời của ngành phát thanh cách mạng.

Sử dụng “phát thanh” khi nói về hoạt động truyền thông bằng âm thanh qua sóng vô tuyến hoặc các nền tảng audio.

Cách sử dụng “Phát thanh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phát thanh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phát thanh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ ngành nghề, lĩnh vực truyền thông. Ví dụ: ngành phát thanh, đài phát thanh, phóng viên phát thanh.

Động từ: Chỉ hành động truyền tin bằng âm thanh. Ví dụ: phát thanh tin tức, phát thanh trực tiếp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát thanh”

Từ “phát thanh” được dùng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và đời sống:

Ví dụ 1: “Đài phát thanh huyện thông báo lịch tiêm vaccine sáng nay.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ cơ quan truyền thông địa phương.

Ví dụ 2: “Chương trình được phát thanh trên sóng VOV1 lúc 6h sáng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc truyền tải nội dung qua radio.

Ví dụ 3: “Anh ấy là phát thanh viên nổi tiếng của đài truyền hình.”

Phân tích: Chỉ người đọc, dẫn chương trình trên sóng phát thanh hoặc truyền hình.

Ví dụ 4: “Hệ thống phát thanh công cộng giúp thông tin đến người dân nhanh chóng.”

Phân tích: Chỉ thiết bị, hệ thống loa truyền thanh tại các khu dân cư.

Ví dụ 5: “Podcast đang trở thành hình thức phát thanh hiện đại được giới trẻ yêu thích.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ nội dung audio trên nền tảng số.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phát thanh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phát thanh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phát thanh” với “truyền thanh”.

Cách dùng đúng: “Phát thanh” chỉ hoạt động của đài radio chuyên nghiệp; “truyền thanh” thường chỉ hệ thống loa phường, xã.

Trường hợp 2: Nhầm “phát thanh viên” với “MC”.

Cách dùng đúng: “Phát thanh viên” đọc tin, dẫn chương trình theo kịch bản; “MC” thường dẫn sự kiện, tương tác linh hoạt hơn.

“Phát thanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Truyền thanh Im lặng
Radio Tắt sóng
Broadcast Ngừng phát
Phát sóng (âm thanh) Câm lặng
Truyền tin Bặt tiếng
Podcast Cắt sóng

Kết luận

Phát thanh là gì? Tóm lại, phát thanh là hình thức truyền thông bằng âm thanh qua sóng radio hoặc nền tảng số. Hiểu đúng từ “phát thanh” giúp bạn phân biệt rõ các loại hình báo chí và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.