Mẹ già là gì? 👵 Nghĩa, giải thích Mẹ già
Mẹ già là gì? Mẹ già là cách gọi người mẹ đã cao tuổi, hoặc trong nghĩa cổ là người vợ cả (đích mẫu) trong gia đình có nhiều vợ. Đây là từ ngữ mang đậm tình cảm gia đình và giá trị văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mẹ già” trong tiếng Việt nhé!
Mẹ già nghĩa là gì?
Mẹ già là từ chỉ người mẹ đã lớn tuổi, hoặc theo nghĩa cổ là người phụ nữ vợ cả trong gia đình đa thê. Từ này có hai lớp nghĩa chính:
Nghĩa thông dụng: “Mẹ già” là cách gọi thân thương dành cho người mẹ đã cao tuổi. Đây là cách nói phổ biến trong đời sống hàng ngày, thể hiện sự kính trọng và yêu thương của con cái đối với đấng sinh thành khi tuổi đã xế chiều.
Nghĩa cổ (ít dùng): Theo từ điển tiếng Việt, “mẹ già” còn chỉ người phụ nữ là vợ cả (thường đã nhiều tuổi), trong quan hệ với con của người vợ lẽ. Nghĩa này đồng nghĩa với “đích mẫu” – thuật ngữ Hán-Việt chỉ mẹ chính thức trong gia đình phong kiến xưa.
Trong văn học và ca dao: Hình ảnh mẹ già xuất hiện nhiều trong thơ ca Việt Nam, tượng trưng cho sự hy sinh thầm lặng và tình yêu vô bờ bến. Câu tục ngữ “Một mẹ già bằng ba con ở” khẳng định giá trị to lớn của người mẹ trong việc quán xuyến gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mẹ già”
Từ “mẹ già” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mẹ” (người sinh thành) và “già” (nhiều tuổi). Trong xã hội phong kiến, nghĩa “đích mẫu” được dùng để phân biệt vợ cả với vợ lẽ.
Sử dụng “mẹ già” khi muốn bày tỏ tình cảm với người mẹ cao tuổi, hoặc trong văn cảnh văn học, ca dao để diễn tả sự kính yêu.
Mẹ già sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mẹ già” được dùng khi nói về người mẹ đã lớn tuổi, trong văn thơ ca ngợi công ơn mẹ, hoặc trong giao tiếp thể hiện sự trân trọng đấng sinh thành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mẹ già”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mẹ già” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ già như chuối ba hương, như xôi nếp một, như đường mía lau.”
Phân tích: Ca dao so sánh mẹ già với những thứ quý giá, ngọt ngào nhất, thể hiện tình yêu và sự trân trọng.
Ví dụ 2: “Một mẹ già bằng ba con ở.”
Phân tích: Tục ngữ khẳng định giá trị của người mẹ già trong việc quán xuyến công việc gia đình, hơn cả ba người giúp việc.
Ví dụ 3: “Con phải về quê chăm sóc mẹ già đang ốm.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ người mẹ cao tuổi cần được chăm sóc.
Ví dụ 4: “Ngẩng đầu hỏi giời, sao mẹ ta già?”
Phân tích: Trích thơ Đỗ Trung Lai, diễn tả nỗi xót xa khi thấy mẹ ngày một già đi theo thời gian.
Ví dụ 5: “Mẹ già ở quê vẫn ngóng con về mỗi dịp Tết.”
Phân tích: Diễn tả hình ảnh quen thuộc về người mẹ cao tuổi chờ đợi con cái sum họp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mẹ già”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mẹ già”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đích mẫu | Mẹ trẻ |
| Lão mẫu | Mẹ kế |
| Từ mẫu | Dì ghẻ |
| Mẫu thân | Mẹ nuôi |
| Má già | Thứ mẫu |
| U già | Mẹ ghẻ |
Dịch “Mẹ già” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mẹ già | 老母 (Lǎo mǔ) | Old mother / Elderly mother | 老母 (Rōbo) | 늙은 어머니 (Neulgeun eomeoni) |
Kết luận
Mẹ già là gì? Tóm lại, mẹ già là cách gọi thân thương dành cho người mẹ cao tuổi, mang ý nghĩa sâu sắc về tình mẫu tử trong văn hóa Việt Nam.
