Luồn là gì? 🐍 Ý nghĩa, cách dùng từ Luồn

Luồn là gì? Luồn là động từ chỉ hành động đưa một vật xuyên qua khe hẹp, lỗ nhỏ hoặc len lỏi qua chỗ chật. Ngoài nghĩa đen, “luồn” còn mang nghĩa bóng chỉ hành vi nịnh bợ, xu nịnh để đạt mục đích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “luồn” trong tiếng Việt nhé!

Luồn nghĩa là gì?

Luồn là hành động đưa vật gì đó xuyên qua khe hẹp, lỗ nhỏ hoặc di chuyển len lỏi qua những chỗ chật hẹp. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “luồn” còn mang nhiều nghĩa khác:

Nghĩa đen: Chỉ hành động vật lý như luồn chỉ qua kim, luồn dây qua lỗ, luồn tay vào túi. Đây là nghĩa cơ bản và thông dụng nhất.

Nghĩa bóng (tiêu cực): “Luồn” kết hợp với “cúi” thành “luồn cúi” – chỉ thái độ hèn hạ, nịnh bợ người trên để mưu cầu lợi ích. Tương tự, “luồn lọt” nghĩa là dùng thủ đoạn, quan hệ để len vào vị trí nào đó.

Trong giao tiếp đời thường: “Luồn lách” chỉ hành động tìm cách né tránh, xoay xở qua những tình huống khó khăn hoặc quy định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luồn”

Từ “luồn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh các hoạt động thủ công truyền thống như may vá, đan lát của người Việt.

Sử dụng từ “luồn” khi mô tả hành động đưa vật qua khe hẹp, hoặc khi nói về hành vi len lỏi, nịnh bợ theo nghĩa bóng.

Luồn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luồn” được dùng khi mô tả hành động xỏ, đưa vật qua lỗ nhỏ, hoặc khi phê phán thái độ xu nịnh, hèn hạ trong ứng xử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luồn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà luồn chỉ qua lỗ kim để khâu áo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đưa sợi chỉ xuyên qua lỗ kim nhỏ.

Ví dụ 2: “Anh ta luồn cúi cấp trên để được thăng chức.”

Phân tích: “Luồn cúi” mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ nịnh bợ, hèn hạ.

Ví dụ 3: “Chiếc xe luồn lách qua dòng người đông đúc.”

Phân tích: “Luồn lách” chỉ hành động len lỏi, di chuyển khéo léo qua chỗ chật.

Ví dụ 4: “Em bé luồn tay vào túi áo mẹ tìm kẹo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả hành động đưa tay vào chỗ hẹp.

Ví dụ 5: “Hắn tìm cách luồn lọt vào cơ quan nhà nước.”

Phân tích: “Luồn lọt” chỉ hành vi dùng thủ đoạn, quan hệ để đạt mục đích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luồn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xỏ Rút
Xuyên Tháo
Len Kéo ra
Chui Lùi
Lách Dừng lại

Dịch “Luồn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luồn 穿 (Chuān) Thread / Slip through 通す (Tōsu) 꿰다 (Kkweda)

Kết luận

Luồn là gì? Tóm lại, luồn là hành động đưa vật qua khe hẹp hoặc len lỏi qua chỗ chật, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ thái độ nịnh bợ. Hiểu đúng từ “luồn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.