Luống là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích từ Luống
Luống là gì? Luống là dải đất được vun cao, kéo dài theo hàng để trồng trọt các loại rau, hoa, cây lương thực. Ngoài ra, “luống” còn là phó từ biểu thị trạng thái cảm xúc hoặc mức độ thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “luống” trong tiếng Việt nhé!
Luống nghĩa là gì?
Luống là dải đất hẹp, dài, được vun cao hơn mặt ruộng hoặc vườn để thuận tiện cho việc gieo trồng và chăm sóc cây. Đây là khái niệm quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “luống” còn mang các nghĩa khác:
Nghĩa phó từ chỉ trạng thái: “Luống” kết hợp với một số từ tạo thành cụm diễn tả cảm xúc, như “luống cuống” (hốt hoảng, vội vàng đến mức lúng túng), “luống công” (uổng công, mất công vô ích).
Nghĩa chỉ thời gian: “Luống tuổi” nghĩa là đã lớn tuổi, không còn trẻ. Ví dụ: “Ông ấy đã luống tuổi rồi mà vẫn khỏe mạnh.”
Trong văn học: “Luống” thường xuất hiện trong thơ ca, gợi hình ảnh làng quê Việt Nam với những luống rau xanh mướt, luống cày thẳng tắp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Luống”
Từ “luống” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với nền văn minh lúa nước và truyền thống canh tác của người Việt từ hàng nghìn năm. Đây là từ vựng cơ bản trong đời sống nông thôn.
Sử dụng từ “luống” khi nói về hoạt động trồng trọt, làm vườn, hoặc khi diễn tả trạng thái cảm xúc, thời gian theo nghĩa phó từ.
Luống sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “luống” được dùng khi mô tả công việc làm vườn, nông nghiệp, hoặc kết hợp với các từ khác để diễn tả trạng thái tâm lý, tuổi tác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luống”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luống” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại trồng mấy luống rau cải sau nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dải đất vun cao để trồng rau.
Ví dụ 2: “Nghe tin con đỗ đại học, mẹ luống cuống mừng rỡ.”
Phân tích: “Luống cuống” diễn tả trạng thái hốt hoảng, vội vàng vì xúc động.
Ví dụ 3: “Chờ đợi luống công, cuối cùng anh ấy không đến.”
Phân tích: “Luống công” nghĩa là uổng phí công sức, chờ đợi vô ích.
Ví dụ 4: “Ông đã luống tuổi nhưng vẫn minh mẫn lắm.”
Phân tích: “Luống tuổi” chỉ người đã cao tuổi, không còn trẻ.
Ví dụ 5: “Những luống khoai lang xanh mướt trải dài khắp cánh đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, gợi hình ảnh nông thôn Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luống”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luống” (theo nghĩa danh từ chỉ dải đất trồng trọt):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liếp | Bãi hoang |
| Vồng | Đất trống |
| Mô đất | Ruộng bằng |
| Dải đất | Đất cằn |
| Hàng cây | Đất bỏ hoang |
Dịch “Luống” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luống | 畦 (Qí) | Garden bed / Furrow | 畝 (Une) | 이랑 (Irang) |
Kết luận
Luống là gì? Tóm lại, luống là dải đất vun cao để trồng trọt, đồng thời còn là phó từ diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc tuổi tác. Hiểu đúng từ “luống” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
