Lông mày là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Lông mày

Lông mày là gì? Lông mày (hay chân mày) là dải lông mọc dày, thành hình cong dài phía trên mắt người, có chức năng bảo vệ mắt và thể hiện cảm xúc. Đây là bộ phận quan trọng trên khuôn mặt, vừa mang giá trị thẩm mỹ vừa có ý nghĩa trong nhân tướng học. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, chức năng và các kiểu lông mày phổ biến nhé!

Lông mày nghĩa là gì?

Lông mày là dải lông mảnh rậm kéo dài khoảng 1,5 đến 2cm, mọc phía trên mắt theo hình cong của gờ xương lông mày. Trong tiếng Việt, lông mày còn được gọi là chân mày hoặc đơn giản là mày.

Về chức năng sinh học: Lông mày có nhiệm vụ bảo vệ mắt khỏi mồ hôi, nước mưa và các mảnh vụn rơi xuống. Hình dạng cong của lông mày giúp nước chảy ra hai bên mặt thay vì rơi vào mắt.

Về biểu cảm: Lông mày đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, tức giận, lo lắng hay vui vẻ. Đây cũng là yếu tố chính giúp nhận dạng khuôn mặt một người.

Về thẩm mỹ: Người ta thường chỉnh sửa lông mày bằng cách nhổ, tỉa, kẻ, xăm hoặc phun để tạo hình đẹp hơn. Các kiểu lông mày phổ biến như lông mày lá liễu, ngang Hàn Quốc, cong tự nhiên đều được ưa chuộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lông mày”

Từ “lông mày” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “lông” (sợi mọc trên da) và “mày” (vùng phía trên mắt). Từ Hán-Việt tương đương là “mi” (眉).

Sử dụng “lông mày” khi nói về bộ phận trên khuôn mặt, trong lĩnh vực làm đẹp, y học hoặc nhân tướng học.

Lông mày sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lông mày” được dùng khi miêu tả khuôn mặt, trong các dịch vụ thẩm mỹ như xăm, phun, điêu khắc chân mày, hoặc khi xem tướng số.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông mày”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lông mày” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy có đôi lông mày lá liễu rất đẹp.”

Phân tích: Miêu tả hình dáng lông mày thanh mảnh, cong như lá liễu – chuẩn mực đẹp truyền thống của phụ nữ Việt.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhướng lông mày tỏ vẻ ngạc nhiên.”

Phân tích: Dùng để diễn tả biểu cảm khuôn mặt, thể hiện cảm xúc qua chuyển động của lông mày.

Ví dụ 3: “Tôi vừa đi phun lông mày tán bột ở spa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chỉ kỹ thuật thẩm mỹ tạo hình chân mày.

Ví dụ 4: “Theo nhân tướng học, lông mày rậm là người trọng tình nghĩa.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xem tướng, phân tích tính cách qua đặc điểm lông mày.

Ví dụ 5: “Cô bé tỉa lông mày bằng nhíp mỗi tuần.”

Phân tích: Miêu tả hoạt động chăm sóc, chỉnh sửa lông mày thường ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lông mày”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “lông mày”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chân mày Trọc mày (không có lông mày)
Mày Mày thưa
Mi (Hán-Việt) Mày rụng
Hàng mày Mày ngắn
Đôi mày Mày mờ
Mày rậm Mày nhạt

Dịch “Lông mày” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lông mày 眉毛 (Méimao) Eyebrow 眉毛 (Mayuge) 눈썹 (Nunssop)

Kết luận

Lông mày là gì? Tóm lại, lông mày là dải lông mọc phía trên mắt, có chức năng bảo vệ mắt, thể hiện cảm xúc và mang giá trị thẩm mỹ cao. Hiểu đúng về lông mày giúp bạn chăm sóc và làm đẹp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.