Lông mao là gì? 🪶 Nghĩa, giải thích Lông mao

Lông mao là gì? Lông mao là các sợi lông nhỏ, mềm mại mọc trên bề mặt da của động vật có vú, có chức năng giữ ấm và bảo vệ cơ thể. Trong sinh học, lông mao còn được dùng để chỉ các cấu trúc vi nhung mao trên tế bào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt lông mao với các loại lông khác ngay bên dưới!

Lông mao nghĩa là gì?

Lông mao là loại lông nhỏ, mịn, mềm mại phủ trên bề mặt da của động vật có vú, đóng vai trò giữ nhiệt và bảo vệ cơ thể khỏi tác động bên ngoài. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “lông mao” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa sinh học: Chỉ các sợi lông nhỏ trên da động vật, đặc biệt là động vật có vú như chó, mèo, thỏ. Lông mao giúp điều hòa thân nhiệt và tạo lớp đệm bảo vệ.

Nghĩa y học: Lông mao còn dùng để chỉ các cấu trúc vi nhung mao (cilia) trên bề mặt tế bào, có chức năng vận chuyển chất hoặc tạo chuyển động.

Trong đời sống: Lông mao thường được nhắc đến khi nói về chất liệu lông thú dùng trong may mặc, chăn ga hoặc sản phẩm thủ công.

Lông mao có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lông mao” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lông” là từ thuần Việt chỉ sợi mọc trên da, còn “mao” (毛) trong tiếng Hán cũng có nghĩa là lông. Sự kết hợp này tạo nên từ ghép nhấn mạnh đặc tính nhỏ, mịn của loại lông này.

Sử dụng “lông mao” khi nói về lông mềm của động vật hoặc cấu trúc vi mô trong sinh học.

Cách sử dụng “Lông mao”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lông mao” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lông mao” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại lông nhỏ, mềm trên cơ thể động vật. Ví dụ: lông mao của thỏ, lông mao chó Husky.

Trong văn bản khoa học: Dùng để mô tả cấu trúc tế bào hoặc đặc điểm sinh học của động vật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông mao”

Từ “lông mao” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Lông mao của mèo Ba Tư rất dày và mềm mượt.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lớp lông phủ trên da mèo.

Ví dụ 2: “Áo khoác này được làm từ lông mao tự nhiên.”

Phân tích: Chỉ chất liệu lông thú dùng trong may mặc.

Ví dụ 3: “Lông mao trên thành ruột non giúp tăng diện tích hấp thu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ vi nhung mao.

Ví dụ 4: “Mùa đông, lông mao của động vật sẽ dày hơn để giữ ấm.”

Phân tích: Mô tả chức năng sinh học của lông mao.

Ví dụ 5: “Cần chải lông mao cho chó thường xuyên để tránh rối.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc thú cưng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lông mao”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lông mao” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “lông mao” với “lông vũ” (lông chim).

Cách dùng đúng: Lông mao dùng cho động vật có vú, lông vũ dùng cho chim.

Trường hợp 2: Viết sai thành “long mao” hoặc “lông mào”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lông mao” với dấu sắc ở “lông”.

“Lông mao”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông mao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lông tơ Lông cứng
Lông mịn Lông vũ
Lông nhung Da trơn
Bộ lông Vảy
Lông mềm Gai
Vi nhung mao Trọc lông

Kết luận

Lông mao là gì? Tóm lại, lông mao là loại lông nhỏ, mềm mại trên da động vật có vú, có chức năng giữ ấm và bảo vệ. Hiểu đúng từ “lông mao” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.