Thứ liệu là gì? 😏 Nghĩa Thứ liệu

Thứ liệu là gì? Thứ liệu là thuật ngữ Hán Việt chỉ các loại vật liệu phụ, nguyên liệu thứ cấp hoặc tài liệu bổ sung trong một công việc, quy trình nhất định. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản hành chính, sản xuất và nghiên cứu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “thứ liệu” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Thứ liệu là gì?

Thứ liệu là từ Hán Việt chỉ những vật liệu, nguyên liệu hoặc tài liệu có vai trò phụ trợ, bổ sung cho thành phần chính trong một công việc hoặc quy trình. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chuyên môn, thường dùng trong văn bản hành chính, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

Trong tiếng Việt, từ “thứ liệu” có thể hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ vật liệu phụ, nguyên liệu thứ cấp trong sản xuất, chế tạo. Ví dụ: phụ gia, chất phụ trợ trong công nghiệp.

Nghĩa mở rộng: Chỉ tài liệu bổ sung, tham khảo phụ trong nghiên cứu, học thuật.

Trong hành chính: Chỉ các giấy tờ, hồ sơ phụ kèm theo hồ sơ chính.

Thứ liệu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thứ liệu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thứ” (次 – thứ bậc, phụ) và “liệu” (料 – vật liệu, nguyên liệu). Nghĩa đen là vật liệu xếp hạng thứ, tức vật liệu phụ trợ, không phải thành phần chính.

Sử dụng “thứ liệu” khi đề cập đến các nguyên liệu, vật liệu hoặc tài liệu có tính chất bổ sung, hỗ trợ cho yếu tố chính.

Cách sử dụng “Thứ liệu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thứ liệu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thứ liệu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật, luận văn nghiên cứu. Ví dụ: “Thứ liệu sản xuất bao gồm các chất phụ gia.”

Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong môi trường chuyên môn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thứ liệu”

Từ “thứ liệu” được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, sản xuất và nghiên cứu:

Ví dụ 1: “Nhà máy cần nhập thêm thứ liệu để hoàn thiện quy trình sản xuất.”

Phân tích: Chỉ các nguyên liệu phụ trong công nghiệp sản xuất.

Ví dụ 2: “Luận văn cần bổ sung thứ liệu tham khảo để tăng tính thuyết phục.”

Phân tích: Chỉ tài liệu bổ sung trong nghiên cứu học thuật.

Ví dụ 3: “Hồ sơ xin việc phải kèm theo các thứ liệu chứng minh năng lực.”

Phân tích: Chỉ giấy tờ phụ đính kèm hồ sơ chính.

Ví dụ 4: “Chi phí thứ liệu chiếm 15% tổng ngân sách dự án.”

Phân tích: Chỉ vật tư phụ trong dự án xây dựng, sản xuất.

Ví dụ 5: “Thứ liệu trong nấu ăn gồm gia vị, phụ gia tạo màu.”

Phân tích: Chỉ nguyên liệu phụ trong chế biến thực phẩm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thứ liệu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thứ liệu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thứ liệu” với “tư liệu” (tài liệu, dữ liệu tham khảo).

Cách dùng đúng: “Thứ liệu” chỉ vật liệu phụ; “tư liệu” chỉ tài liệu nghiên cứu.

Trường hợp 2: Dùng “thứ liệu” thay cho “nguyên liệu chính”.

Cách dùng đúng: “Thứ liệu” chỉ dành cho thành phần phụ, không phải thành phần chính.

“Thứ liệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thứ liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phụ liệu Nguyên liệu chính
Vật liệu phụ Chính liệu
Nguyên liệu thứ cấp Vật liệu cốt lõi
Phụ gia Thành phần chủ đạo
Tài liệu bổ sung Tài liệu gốc
Vật tư phụ trợ Vật tư thiết yếu

Kết luận

Thứ liệu là gì? Tóm lại, thứ liệu là vật liệu phụ, nguyên liệu thứ cấp hoặc tài liệu bổ sung. Hiểu đúng từ “thứ liệu” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản chuyên môn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.