Loằng ngoằng là gì? 🐍 Nghĩa, giải thích Loằng ngoằng

Loằng ngoằng là gì? Loằng ngoằng là từ láy tượng hình miêu tả hình dạng cong queo, ngoằn ngoèo, không thẳng hàng hoặc chỉ sự rắc rối, phức tạp khó theo dõi. Từ này thường dùng để tả đường nét, chữ viết hoặc cách làm việc thiếu mạch lạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “loằng ngoằng” trong tiếng Việt nhé!

Loằng ngoằng nghĩa là gì?

Loằng ngoằng là từ láy diễn tả trạng thái cong vẹo, quanh co, uốn lượn không theo đường thẳng, hoặc chỉ sự rối rắm, phức tạp. Đây là từ thuần Việt giàu tính gợi hình.

Trong cuộc sống, từ “loằng ngoằng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Miêu tả hình dạng: Chỉ những đường nét cong queo, uốn éo như đường đi, dây điện, rễ cây. Ví dụ: “Con đường loằng ngoằng qua triền núi.”

Miêu tả chữ viết: Dùng để chỉ nét chữ xiêu vẹo, không ngay ngắn, khó đọc. Thường mang sắc thái chê nhẹ nhàng.

Miêu tả sự phức tạp: Theo nghĩa bóng, chỉ cách làm việc rườm rà, quy trình rắc rối hoặc lời giải thích dài dòng khó hiểu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loằng ngoằng”

Từ “loằng ngoằng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Cấu trúc láy phụ âm đầu “l-ng” tạo âm thanh gợi tả sự uốn éo, quanh co.

Sử dụng “loằng ngoằng” khi muốn miêu tả hình dạng không thẳng, đường nét cong queo hoặc diễn đạt sự phức tạp, rắc rối của vấn đề.

Loằng ngoằng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loằng ngoằng” được dùng khi miêu tả đường đi quanh co, chữ viết xiêu vẹo, dây nhợ rối rắm hoặc quy trình, cách giải thích phức tạp khó theo dõi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loằng ngoằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loằng ngoằng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chữ viết của em bé còn loằng ngoằng chưa đều nét.”

Phân tích: Miêu tả nét chữ cong vẹo, chưa ngay ngắn của trẻ mới tập viết.

Ví dụ 2: “Con đường loằng ngoằng uốn lượn theo sườn đồi.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh đường đi quanh co, nhiều khúc cua qua địa hình đồi núi.

Ví dụ 3: “Đám dây điện loằng ngoằng trước cửa nhà trông rất mất thẩm mỹ.”

Phân tích: Chỉ dây điện chằng chịt, rối rắm không được sắp xếp gọn gàng.

Ví dụ 4: “Anh ấy giải thích loằng ngoằng mãi mà tôi vẫn không hiểu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách giải thích dài dòng, rắc rối, thiếu mạch lạc.

Ví dụ 5: “Rễ cây si loằng ngoằng bám kín bức tường cổ.”

Phân tích: Miêu tả hình dạng rễ cây đan xen, uốn éo tự nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loằng ngoằng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loằng ngoằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoằn ngoèo Thẳng tắp
Quanh co Ngay ngắn
Cong queo Ngăn nắp
Uốn éo Rõ ràng
Rắc rối Mạch lạc
Chằng chịt Gọn gàng

Dịch “Loằng ngoằng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loằng ngoằng 弯弯曲曲 (Wān wān qū qū) Zigzag / Scrawly くねくね (Kunekune) 구불구불 (Gubulgubul)

Kết luận

Loằng ngoằng là gì? Tóm lại, loằng ngoằng là từ láy miêu tả hình dạng cong queo, ngoằn ngoèo hoặc sự phức tạp, rắc rối. Hiểu từ “loằng ngoằng” giúp bạn diễn đạt hình ảnh sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.