Nghiêm Ngắn là gì? 📏 Nghĩa, giải thích giao tiếp

Nghiêm ngắn là gì? Nghiêm ngắn là tính từ chỉ sự nghiêm chỉnh, đứng đắn, ngay ngắn trong cách ăn mặc, tác phong hoặc thái độ. Đây là từ thường dùng để khen ngợi người có phong thái chỉn chu, gọn gàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ minh họa cho từ “nghiêm ngắn” ngay bên dưới!

Nghiêm ngắn là gì?

Nghiêm ngắn là tính từ mô tả sự gọn gàng, chỉn chu, đứng đắn trong diện mạo hoặc cách cư xử. Đây là từ thuần Việt, kết hợp giữa “nghiêm” (nghiêm chỉnh) và “ngắn” (biến âm của “ngắn ngủi” hoặc mang nghĩa gọn ghẽ).

Trong tiếng Việt, từ “nghiêm ngắn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vẻ ngoài gọn gàng, trang phục chỉn chu. Ví dụ: “Anh ấy ăn mặc nghiêm ngắn khi đi phỏng vấn.”

Nghĩa mở rộng: Mô tả thái độ đứng đắn, nghiêm túc trong hành vi. Ví dụ: “Cô giáo luôn giữ phong thái nghiêm ngắn trước học sinh.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét tích cực về ai đó có tác phong tốt.

Nghiêm ngắn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghiêm ngắn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu thường dùng trong khẩu ngữ để mô tả vẻ ngoài chỉn chu, tác phong đứng đắn. Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nhận xét về cách ăn mặc.

Sử dụng “nghiêm ngắn” khi muốn khen ai đó có diện mạo gọn gàng hoặc thái độ nghiêm chỉnh.

Cách sử dụng “Nghiêm ngắn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghiêm ngắn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghiêm ngắn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ. Ví dụ: ăn mặc nghiêm ngắn, tác phong nghiêm ngắn, trông nghiêm ngắn.

Trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hoặc nhận xét.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn, báo chí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghiêm ngắn”

Từ “nghiêm ngắn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay em ăn mặc nghiêm ngắn quá, có đi đâu quan trọng à?”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả cách ăn mặc chỉn chu, gọn gàng.

Ví dụ 2: “Anh bộ đội đứng nghiêm ngắn trong buổi lễ chào cờ.”

Phân tích: Mô tả tư thế đứng nghiêm chỉnh, đúng tác phong.

Ví dụ 3: “Bà ngoại khen cháu trông nghiêm ngắn ra dáng người lớn.”

Phân tích: Nhận xét về vẻ ngoài đứng đắn, trưởng thành.

Ví dụ 4: “Nhân viên ngân hàng luôn phải giữ phong thái nghiêm ngắn.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “phong thái”, chỉ sự chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Dù ở nhà, ông vẫn ăn mặc nghiêm ngắn như đi làm.”

Phân tích: Mô tả thói quen chỉn chu trong trang phục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghiêm ngắn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghiêm ngắn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghiêm ngắn” với “nghiêm nghị” (chỉ vẻ mặt nghiêm túc, ít cười).

Cách dùng đúng: “Ăn mặc nghiêm ngắn” (không phải “ăn mặc nghiêm nghị”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nghiêm ngắng” hoặc “nhiêm ngắn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghiêm ngắn” với dấu huyền ở “nghiêm” và dấu sắc ở “ngắn”.

“Nghiêm ngắn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghiêm ngắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉn chu Luộm thuộm
Gọn gàng Xộc xệch
Nghiêm chỉnh Lôi thôi
Đứng đắn Nhếch nhác
Ngay ngắn Bừa bộn
Tề chỉnh Cẩu thả

Kết luận

Nghiêm ngắn là gì? Tóm lại, nghiêm ngắn là tính từ chỉ sự chỉn chu, gọn gàng trong diện mạo và tác phong. Hiểu đúng từ “nghiêm ngắn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.