Chuyên tu là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Chuyên tu

Chuyên tu là gì? Chuyên tu là hình thức đào tạo đại học hoặc sau đại học dành cho người đang đi làm, với lịch học vào buổi tối, cuối tuần hoặc thời gian rút ngắn. Đây là loại hình giáo dục phổ biến giúp cán bộ, công chức nâng cao trình độ chuyên môn. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chuyên tu” trong tiếng Việt nhé!

Chuyên tu nghĩa là gì?

Chuyên tu là hình thức học tập mà người học chỉ chuyên học về một hoặc một số môn trong thời gian rút ngắn, thường dành cho những người đang công tác cần nâng cao trình độ. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam.

Trong đời sống, từ “chuyên tu” mang những ý nghĩa khác nhau:

Trong giáo dục: Chuyên tu là loại hình đào tạo bán thời gian (part-time), cho phép người học vừa làm việc vừa học tập. Lịch học thường vào buổi tối, cuối tuần hoặc theo đợt tập trung ngắn hạn.

Trong Phật giáo: Chuyên tu có nghĩa là tập trung tu tập chuyên sâu vào một pháp môn duy nhất, không phân tán sang các pháp môn khác. Ví dụ: chuyên tu niệm Phật trong tông Tịnh Độ.

Trong đời thường: “Chuyên tu” còn được hiểu là sự tập trung, chuyên tâm rèn luyện một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể với quyết tâm cao độ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyên tu”

Từ “chuyên tu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chuyên” (專) nghĩa là tập trung, riêng biệt và “tu” (修) nghĩa là học tập, rèn luyện. Hệ đào tạo chuyên tu xuất hiện tại Việt Nam từ những năm 1960 để đáp ứng nhu cầu nâng cao trình độ của cán bộ đang công tác.

Sử dụng từ “chuyên tu” khi nói về hình thức đào tạo bán thời gian, hoặc khi diễn tả sự tập trung tu tập, rèn luyện chuyên sâu vào một lĩnh vực.

Chuyên tu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuyên tu” được dùng khi nói về hệ đào tạo đại học cho người đi làm, trong ngữ cảnh Phật giáo chỉ việc tu tập chuyên nhất, hoặc khi mô tả sự tập trung rèn luyện một kỹ năng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyên tu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyên tu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang theo học hệ chuyên tu để lấy bằng cử nhân Luật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giáo dục, chỉ hình thức đào tạo đại học dành cho người đang đi làm.

Ví dụ 2: “Lớp chuyên tu tin học sẽ khai giảng vào tháng sau.”

Phân tích: Chỉ khóa học ngắn hạn, tập trung vào một chuyên ngành cụ thể.

Ví dụ 3: “Sư thầy chọn con đường chuyên tu niệm Phật suốt đời.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ việc tập trung tu tập một pháp môn duy nhất.

Ví dụ 4: “Muốn giỏi nghề phải chuyên tu, không thể học lan man.”

Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh sự tập trung rèn luyện chuyên sâu một lĩnh vực.

Ví dụ 5: “Bằng chuyên tu và bằng chính quy có giá trị pháp lý như nhau.”

Phân tích: Nói về văn bằng được cấp từ hệ đào tạo chuyên tu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyên tu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyên tu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tại chức Chính quy
Bán thời gian Toàn thời gian
Vừa học vừa làm Học tập trung
Đào tạo ngắn hạn Đào tạo dài hạn
Chuyên tâm Tạp tu
Rèn luyện Thờ ơ

Dịch “Chuyên tu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyên tu 專修 (Zhuān xiū) Part-time study 専修 (Senshū) 전수 (Jeonsu)

Kết luận

Chuyên tu là gì? Tóm lại, chuyên tu là hình thức đào tạo bán thời gian dành cho người đi làm, hoặc chỉ sự tập trung tu tập chuyên sâu một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “chuyên tu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.