Liên quân là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Liên quân
Liên quân là gì? Liên quân có hai nghĩa chính: nghĩa gốc chỉ quân đội của các nước liên minh hợp tác chiến đấu; nghĩa phổ biến hiện nay là tên gọi tắt của Liên Quân Mobile – tựa game MOBA đấu trường trực tuyến trên điện thoại di động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “liên quân” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!
Liên quân nghĩa là gì?
Liên quân là quân đội của các nước liên minh hợp tác với nhau trong chiến tranh hoặc hoạt động quân sự chung. Đây là thuật ngữ quân sự – chính trị quan trọng trong lịch sử.
Trong cuộc sống hiện đại, từ “liên quân” còn mang nghĩa khác:
Trong lĩnh vực game: Liên Quân Mobile (Arena of Valor) là tựa game MOBA chiến thuật đấu trường trực tuyến nhiều người chơi, do TiMi Studios phát triển và Garena phát hành tại Việt Nam từ năm 2016. Game đòi hỏi người chơi điều khiển tướng, phối hợp đồng đội để phá hủy căn cứ đối phương.
Trong giao tiếp đời thường: Giới trẻ thường dùng “liên quân” để chỉ việc chơi game Liên Quân Mobile hoặc rủ bạn bè “đi liên quân” tức là cùng chơi game.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên quân”
Từ “liên quân” có gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là liên kết, “quân” (軍) nghĩa là quân đội. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong lịch sử quân sự thế giới.
Riêng Liên Quân Mobile được phát triển dựa trên game Vương Giả Vinh Diệu của Trung Quốc, ra mắt tại Việt Nam ngày 29/11/2016.
Liên quân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên quân” được dùng khi nói về liên minh quân sự giữa các quốc gia, hoặc phổ biến hơn là khi đề cập đến tựa game Liên Quân Mobile trong giới trẻ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên quân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Liên quân Mỹ – Anh đã phối hợp trong Chiến tranh thế giới thứ hai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ quân đội của các nước đồng minh hợp tác chiến đấu.
Ví dụ 2: “Tối nay rảnh không? Đi liên quân với tao đi!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, rủ bạn cùng chơi game Liên Quân Mobile.
Ví dụ 3: “Liên Quân Mobile đã trở thành môn thi đấu chính thức tại SEA Games 31.”
Phân tích: Chỉ tựa game esport được công nhận là bộ môn thể thao điện tử.
Ví dụ 4: “Trường liên quân đào tạo sĩ quan cho nhiều binh chủng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa liên hệ chung đến các binh chủng của quân đội.
Ví dụ 5: “Em trai tôi nghiện liên quân, ngày nào cũng chơi mấy tiếng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ việc chơi game Liên Quân Mobile.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên quân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quân đồng minh | Quân địch |
| Liên minh quân sự | Đơn phương |
| Đồng minh | Kẻ thù |
| Hợp quân | Đối thủ |
| Liên binh | Thù địch |
| Quân liên kết | Cô lập |
Dịch “Liên quân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên quân | 聯軍 (Liánjūn) | Allied forces / Coalition | 連合軍 (Rengōgun) | 연합군 (Yeonhapgun) |
| Liên Quân Mobile | 傳說對決 (Chuánshuō Duìjué) | Arena of Valor | 伝説対決 (Densetsu Taiketsu) | 펜타스톰 (Penta Storm) |
Kết luận
Liên quân là gì? Tóm lại, liên quân vừa là thuật ngữ quân sự chỉ quân đội liên minh, vừa là tên gọi phổ biến của tựa game MOBA nổi tiếng tại Việt Nam. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.
