Liên tiếp là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Liên tiếp

Liên tiếp là gì? Liên tiếp là tính từ chỉ trạng thái nối liền nhau, hết cái này đến cái khác mà không có sự gián đoạn. Từ này thường dùng để mô tả các sự việc, hiện tượng xảy ra kế tiếp nhau theo trình tự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt “liên tiếp” với “liên tục” và các ví dụ sử dụng cụ thể nhé!

Liên tiếp nghĩa là gì?

Liên tiếp là trạng thái các sự việc, sự kiện xảy ra nối liền nhau, hết cái này đến cái khác theo thứ tự. Đây là tính từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “liên tiếp” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong thể thao: “Thắng liên tiếp ba trận” nghĩa là giành chiến thắng ba trận kế tiếp nhau, không bị thua xen giữa.

Trong công việc: “Họp liên tiếp” chỉ các cuộc họp diễn ra nối tiếp nhau, hết cuộc này đến cuộc khác.

Phân biệt “liên tiếp” và “liên tục”: Liên tiếp nhấn mạnh sự kế tiếp theo thứ tự (consecutive), còn liên tục nhấn mạnh sự không ngừng nghỉ (continuous). Ví dụ: “Ba ngày liên tiếp” (ngày 1, 2, 3 kế nhau) khác với “mưa liên tục” (mưa không ngớt).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên tiếp”

Từ “liên tiếp” có gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối liền; “tiếp” (接) nghĩa là tiếp nối, kế tiếp. Ghép lại, “liên tiếp” mang nghĩa nối liền kế tiếp nhau.

Sử dụng từ “liên tiếp” khi muốn diễn tả các sự việc xảy ra theo trình tự, hết cái này đến cái khác mà không bị xen bởi sự việc khác.

Liên tiếp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên tiếp” được dùng khi mô tả chuỗi sự kiện kế tiếp nhau, các hành động nối tiếp theo thứ tự, hoặc kết quả đạt được nhiều lần liền không bị gián đoạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên tiếp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên tiếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội bóng đã vô địch liên tiếp ba mùa giải.”

Phân tích: Chỉ việc đội bóng giành chức vô địch ba mùa kế tiếp nhau, không bị mất chức vô địch mùa nào xen giữa.

Ví dụ 2: “Công ty ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng trong năm quý liên tiếp.”

Phân tích: Năm quý kinh doanh kế tiếp nhau đều có lợi nhuận tăng, không có quý nào giảm xen giữa.

Ví dụ 3: “Bãi công liên tiếp nổ ra ở nhiều nơi.”

Phân tích: Các cuộc bãi công xảy ra nối tiếp nhau, hết nơi này đến nơi khác.

Ví dụ 4: “Cô ấy gọi điện liên tiếp nhưng không ai nghe máy.”

Phân tích: Nhiều cuộc gọi được thực hiện kế tiếp nhau, cuộc này nối cuộc kia.

Ví dụ 5: “Những tràng pháo tay liên tiếp vang lên sau buổi biểu diễn.”

Phân tích: Các tràng pháo tay nối tiếp nhau, hết tràng này đến tràng khác không ngớt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên tiếp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên tiếp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên tục Gián đoạn
Liên miên Ngắt quãng
Kế tiếp Rời rạc
Nối tiếp Đứt đoạn
Tiếp liền Thưa thớt
Không ngớt Cách quãng

Dịch “Liên tiếp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên tiếp 連續 (Liánxù) Consecutive / Successive 連続 (Renzoku) 연속 (Yeonsok)

Kết luận

Liên tiếp là gì? Tóm lại, liên tiếp là từ chỉ trạng thái nối liền nhau, hết cái này đến cái khác theo thứ tự. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn phân biệt với “liên tục” và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.