Bội thu là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Bội thu

Bội thu là gì? Bội thu là việc thu hoạch được sản lượng lớn hơn nhiều so với dự kiến hoặc mức bình thường, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ mùa màng bội thu. Từ này không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự thành công vượt mong đợi. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bội thu” ngay bên dưới!

Bội thu nghĩa là gì?

Bội thu là danh từ chỉ việc thu được kết quả vượt trội, nhiều hơn hẳn so với mức thông thường hoặc kỳ vọng ban đầu. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “bội” nghĩa là gấp bội, nhiều lần; “thu” nghĩa là thu hoạch, gặt hái.

Trong tiếng Việt, từ “bội thu” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Bội thu chỉ mùa vụ đạt sản lượng cao, vượt xa năng suất trung bình. Ví dụ: “Năm nay lúa bội thu, nông dân phấn khởi.”

Trong kinh doanh: Bội thu dùng để mô tả doanh thu, lợi nhuận vượt chỉ tiêu. Ví dụ: “Quý này công ty bội thu đơn hàng xuất khẩu.”

Trong đời sống: Bội thu còn diễn tả sự thành công, đạt được nhiều thành tựu. Ví dụ: “Kỳ thi Olympic, đoàn Việt Nam bội thu huy chương.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bội thu”

Từ “bội thu” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam từ lâu đời. Với nền văn minh lúa nước, khái niệm bội thu gắn liền với ước mơ no ấm của người dân.

Sử dụng “bội thu” khi muốn diễn tả kết quả thu được vượt trội, dồi dào hơn mong đợi trong mọi lĩnh vực.

Cách sử dụng “Bội thu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bội thu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bội thu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bội thu” thường dùng để khen ngợi kết quả tốt đẹp, thể hiện niềm vui khi đạt thành tựu cao.

Trong văn viết: “Bội thu” xuất hiện trong báo chí (mùa bội thu, doanh nghiệp bội thu), văn bản kinh tế (báo cáo doanh thu), văn học (ẩn dụ thành công).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bội thu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bội thu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ thời tiết thuận lợi, vụ Đông Xuân năm nay bội thu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong nông nghiệp, chỉ sản lượng thu hoạch cao.

Ví dụ 2: “Đội tuyển bóng đá Việt Nam bội thu danh hiệu trong năm 2024.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc giành được nhiều thành tích thể thao.

Ví dụ 3: “Tháng cuối năm, các sàn thương mại điện tử bội thu đơn hàng.”

Phân tích: Chỉ doanh số bán hàng tăng vọt, vượt mức bình thường.

Ví dụ 4: “Sau nhiều năm cống hiến, anh ấy đã bội thu thành công trong sự nghiệp.”

Phân tích: Diễn tả sự thành đạt, gặt hái nhiều kết quả tốt đẹp.

Ví dụ 5: “Festival phim năm nay bội thu khán giả với hàng ngàn lượt xem.”

Phân tích: Chỉ sự kiện thu hút đông đảo người tham gia, vượt kỳ vọng.

“Bội thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bội thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Được mùa Mất mùa
Trúng mùa Thất thu
Dồi dào Khan hiếm
Phong phú Èo uột
Thắng lớn Thua lỗ
Gặt hái nhiều Trắng tay

Kết luận

Bội thu là gì? Tóm lại, bội thu là việc thu hoạch được kết quả vượt trội, dồi dào hơn mong đợi. Hiểu đúng từ “bội thu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.