Đương thứ là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đương thứ là gì? Đương thứ là từ Hán Việt cổ, đồng nghĩa với “đương chức”, “đương nhiệm”, chỉ người hiện đang giữ chức vụ, địa vị tại thời điểm được nhắc đến. Đây là từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đương thứ” với các từ đồng nghĩa ngay bên dưới!

Đương thứ là gì?

Đương thứ là từ Hán Việt chỉ người đang giữ chức vụ, vị trí công tác tại thời điểm hiện tại. Đây là danh từ thuộc lớp từ cũ, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Trong tiếng Việt, từ “đương thứ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người hiện đang đảm nhiệm một chức vụ, vị trí trong cơ quan, tổ chức. Tương đương với “đương chức”, “tại chức”.

Nghĩa mở rộng: Chỉ trạng thái đang nắm giữ quyền hạn, trách nhiệm tại thời điểm được đề cập.

Trong văn bản cũ: Thường xuất hiện trong các văn kiện hành chính thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20.

Đương thứ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương thứ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đương” (當) nghĩa là đang, hiện tại; “thứ” (次) nghĩa là vị trí, thứ bậc. Ghép lại, “đương thứ” chỉ người đang ở vị trí, chức vụ hiện tại.

Sử dụng “đương thứ” khi nói về người đang giữ chức vụ trong bối cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi muốn dùng từ Hán Việt thay cho “đương chức”.

Cách sử dụng “Đương thứ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương thứ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương thứ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, sử liệu. Ví dụ: quan đương thứ, viên chức đương thứ.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hiện đại, thường được thay bằng “đương chức” hoặc “đương nhiệm”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương thứ”

Từ “đương thứ” được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử:

Ví dụ 1: “Quan đương thứ phải chịu trách nhiệm về việc này.”

Phân tích: Đương thứ chỉ viên quan đang giữ chức vụ tại thời điểm xảy ra sự việc.

Ví dụ 2: “Viên chức đương thứ đã ký vào văn bản.”

Phân tích: Chỉ người đang đảm nhiệm vị trí công tác và có thẩm quyền ký.

Ví dụ 3: “Người đương thứ cần giải trình trước hội đồng.”

Phân tích: Đương thứ là người đang giữ chức vụ liên quan đến vấn đề cần giải trình.

Ví dụ 4: “Cán bộ đương thứ phải tuân thủ quy định.”

Phân tích: Chỉ cán bộ đang tại chức, đang làm việc tại vị trí đó.

Ví dụ 5: “Lãnh đạo đương thứ chịu trách nhiệm cao nhất.”

Phân tích: Đương thứ nhấn mạnh người đang nắm giữ quyền lãnh đạo hiện tại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương thứ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương thứ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương thứ” với “đương sự”.

Cách dùng đúng: “Đương thứ” chỉ người đang giữ chức vụ. “Đương sự” chỉ người có liên quan trực tiếp đến vụ việc, không nhất thiết có chức vụ.

Trường hợp 2: Dùng “đương thứ” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “đương chức” hoặc “đương nhiệm” để dễ hiểu hơn.

“Đương thứ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương thứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đương chức Nghỉ hưu
Đương nhiệm Mãn nhiệm
Tại chức Thôi chức
Đang nhiệm Cựu (cựu giám đốc)
Hiện nhiệm Tiền nhiệm
Tại nhiệm Bị cách chức

Kết luận

Đương thứ là gì? Tóm lại, đương thứ là từ Hán Việt cổ chỉ người đang giữ chức vụ, đồng nghĩa với “đương chức”, “tại chức”. Hiểu đúng từ “đương thứ” giúp bạn đọc hiểu văn bản cũ và sử dụng ngôn ngữ hành chính chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.