Liên hệ là gì? 🔗 Nghĩa và giải thích Liên hệ

Liên hệ là gì? Liên hệ là hành động giao tiếp, tiếp xúc để đặt hoặc giữ quan hệ với nhau, hoặc chỉ mối quan hệ tác động qua lại giữa các sự vật, sự việc. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc và học thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “liên hệ” nhé!

Liên hệ nghĩa là gì?

Liên hệ là động từ chỉ việc giao tiếp, tiếp xúc để thiết lập hoặc duy trì quan hệ với nhau; đồng thời cũng chỉ mối quan hệ tác động qua lại giữa các sự vật, sự việc. Đây là khái niệm quan trọng trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “liên hệ” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Giao tiếp, tiếp xúc: Chỉ hành động chủ động liên lạc với ai đó để trao đổi thông tin hoặc giữ mối quan hệ. Ví dụ: “Hãy liên hệ với tôi qua số điện thoại này.”

Nghĩa 2 – Có quan hệ với nhau: Chỉ sự dính dáng, tác động qua lại giữa các sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Hai vụ án này có liên hệ mật thiết với nhau.”

Nghĩa 3 – Suy nghĩ liên tưởng: Nhân một vấn đề đã biết, nghĩ đến những việc có liên quan. Ví dụ: “Liên hệ bài học với thực tiễn cuộc sống.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên hệ”

Từ “liên hệ” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “liên” (聯 – nối kết) và “hệ” (繫 – ràng buộc), nghĩa gốc là nối kết, ràng buộc với nhau.

Sử dụng từ “liên hệ” khi muốn diễn đạt việc liên lạc, giao tiếp với ai đó, hoặc khi nói về mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng.

Liên hệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên hệ” được dùng khi cần liên lạc công việc, trao đổi thông tin, phân tích mối quan hệ giữa các vấn đề, hoặc khi áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên hệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên hệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nếu cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ hotline 1900xxxx.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giao tiếp, chỉ hành động gọi điện để được tư vấn.

Ví dụ 2: “Hai việc đó có liên hệ chặt chẽ với nhau.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ tác động qua lại giữa hai sự việc.

Ví dụ 3: “Học sinh cần liên hệ bài học với thực tế.”

Phân tích: Nghĩa liên tưởng, áp dụng kiến thức vào tình huống thực tiễn.

Ví dụ 4: “Anh ấy đi liên hệ công tác tại Sở Giáo dục.”

Phân tích: Chỉ hành động tiếp xúc, làm việc với cơ quan để giải quyết công việc.

Ví dụ 5: “Mọi sự vật trong thế giới đều có liên hệ phổ biến với nhau.”

Phân tích: Khái niệm triết học, chỉ sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các sự vật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên hệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên hệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên lạc Cô lập
Liên quan Tách biệt
Kết nối Đứt đoạn
Giao tiếp Rời rạc
Tiếp xúc Độc lập
Tương quan Vô can

Dịch “Liên hệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên hệ 聯繫 (Liánxì) Contact / Relate 連絡 (Renraku) 연락 (Yeollak)

Kết luận

Liên hệ là gì? Tóm lại, liên hệ là hành động giao tiếp, tiếp xúc hoặc chỉ mối quan hệ tác động qua lại giữa các sự vật, sự việc trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.