Liên gia là gì? 👨‍👩‍👧‍👦 Nghĩa, giải thích Liên gia

Liên gia là gì? Liên gia là tổ chức hành chính cơ sở gồm một số hộ gia đình sống gần nhau, được chính quyền Việt Nam Cộng hòa (miền Nam trước 1975) thành lập nhằm quản lý và kiểm soát dân cư. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với hệ thống hành chính miền Nam giai đoạn 1954-1975. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “liên gia” nhé!

Liên gia nghĩa là gì?

Liên gia là đơn vị tổ chức hành chính nhỏ nhất, bao gồm một nhóm hộ gia đình (thường từ 5-10 hộ) sống liền kề nhau trong cùng khu vực. Tổ chức này do chính quyền Sài Gòn thành lập để tiện việc quản lý dân cư.

Xét về mặt từ ngữ, “liên gia” là từ Hán-Việt:

Về cấu tạo từ: “Liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối liền; “Gia” (家) nghĩa là nhà, gia đình. Ghép lại, liên gia có nghĩa là “các gia đình liên kết với nhau”.

Trong hệ thống hành chính: Liên gia là cấp thấp nhất trong hệ thống quản lý dân cư, nằm dưới cấp khóm (hoặc ấp). Đứng đầu liên gia là liên gia trưởng, do chính quyền địa phương chỉ định.

Về chức năng: Liên gia trưởng có nhiệm vụ nắm bắt tình hình nhân khẩu, theo dõi di biến động dân cư, báo cáo các hoạt động đáng ngờ và truyền đạt chính sách của chính quyền đến từng hộ dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên gia”

Thuật ngữ “liên gia” xuất hiện trong hệ thống hành chính của chính quyền Việt Nam Cộng hòa (1955-1975), được thiết lập nhằm kiểm soát dân cư chặt chẽ trong bối cảnh chiến tranh.

Sử dụng từ “liên gia” khi đề cập đến lịch sử hành chính miền Nam Việt Nam trước 1975, trong nghiên cứu lịch sử hoặc khi giải thích các thuật ngữ thời kỳ này.

Liên gia sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên gia” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về hệ thống hành chính miền Nam trước 1975, trong các tài liệu nghiên cứu, hồi ký hoặc văn học về giai đoạn này.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên gia”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên gia” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông Tư được bầu làm liên gia trưởng của xóm từ năm 1968.”

Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ người đứng đầu một nhóm hộ gia đình trong hệ thống hành chính cũ.

Ví dụ 2: “Mỗi liên gia gồm khoảng mười hộ sống cạnh nhau trong hẻm.”

Phân tích: Mô tả quy mô và cách tổ chức của đơn vị liên gia trong khu dân cư.

Ví dụ 3: “Liên gia trưởng phải báo cáo tình hình nhân khẩu lên khóm trưởng hàng tháng.”

Phân tích: Nói về nhiệm vụ và cơ chế hoạt động của liên gia trong hệ thống hành chính.

Ví dụ 4: “Sau năm 1975, hệ thống liên gia được thay thế bằng tổ dân phố.”

Phân tích: So sánh sự thay đổi trong cách tổ chức quản lý dân cư giữa hai thời kỳ.

Ví dụ 5: “Trong tiểu thuyết, tác giả miêu tả cuộc sống của một liên gia ở Sài Gòn những năm 1970.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học để tái hiện bối cảnh lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên gia”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “liên gia”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tổ dân phố (sau 1975) Cá nhân đơn lẻ
Khóm Hộ riêng lẻ
Ấp Độc lập
Khu phố Phân tán
Cụm dân cư Tách biệt
Tổ liên gia Không tổ chức

Dịch “Liên gia” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên gia 聯家 (Liánjiā) Household group / Neighborhood unit 連家 (Renka) 연가 (Yeonga)

Kết luận

Liên gia là gì? Tóm lại, liên gia là đơn vị hành chính cơ sở gồm nhiều hộ gia đình liền kề, được chính quyền miền Nam trước 1975 thành lập để quản lý dân cư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt lịch sử hành chính Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.