Cầy hương là gì? 🦡 Ý nghĩa và cách hiểu Cầy hương

Cầy hương là gì? Cầy hương là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy (Viverridae), có bộ lông màu nâu xám với các vệt đen dọc sống lưng và đuôi có vòng đen trắng xen kẽ. Đặc biệt, con đực có tuyến xạ tiết ra mùi thơm quý hiếm được dùng trong sản xuất nước hoa và dược liệu. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và giá trị của cầy hương trong bài viết dưới đây nhé!

Cầy hương nghĩa là gì?

Cầy hương (tên khoa học: Viverricula indica) là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy, nổi tiếng với tuyến xạ tiết ra mùi thơm đặc trưng được dùng trong công nghiệp nước hoa và y học cổ truyền. Tên gọi “hương” xuất phát từ khả năng tiết ra xạ hương của loài này.

Trong đời sống, cầy hương còn được gọi bằng nhiều tên khác như chồn hương, cầy xạ, chồn mướp, chồn ngận, chồn đèn hoặc tu cỏi (tiếng Tày). Loài này có thân dài khoảng 55-75cm, nặng 2-4kg, với đuôi dài bằng hai phần ba thân có các vòng đen trắng xen kẽ.

Trong kinh tế, cầy hương mang lại giá trị cao nhờ thịt thơm ngon được xem là đặc sản, xạ hương dùng làm nước hoa và dược liệu quý. Hiện nay, loài này đã được thuần hóa và nuôi tại nhiều trang trại ở Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của cầy hương

Cầy hương có nguồn gốc từ khu vực Nam Á và Đông Nam Á, phân bố chủ yếu ở Ấn Độ, miền nam Trung Quốc, Indonesia và các nước Đông Nam Á bao gồm Việt Nam.

Tại Việt Nam, cầy hương xuất hiện ở hầu hết các tỉnh miền núi và trung du. Chúng sinh sống trong các khu vực rậm cỏ, cây bụi thấp, hang hốc, kẽ đá hoặc nương rẫy ven suối.

Cầy hương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầy hương” được dùng khi nói về loài động vật này trong lĩnh vực chăn nuôi, y học cổ truyền, công nghiệp nước hoa hoặc khi đề cập đến món ăn đặc sản tại các nhà hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cầy hương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầy hương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trang trại nuôi cầy hương của anh ấy đã xuất bán được hàng trăm con giống mỗi năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi kinh tế, đề cập đến hoạt động nuôi và kinh doanh.

Ví dụ 2: “Xạ hương từ cầy hương là nguyên liệu quý trong sản xuất nước hoa cao cấp.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của tuyến xạ trong công nghiệp hương liệu.

Ví dụ 3: “Thịt cầy hương là món đặc sản có giá rất cao tại các nhà hàng.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nói về giá trị thực phẩm của loài này.

Ví dụ 4: “Cầy hương thuộc nhóm IIB trong danh mục động vật rừng nguy cấp, cần có giấy phép khi nuôi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã.

Ví dụ 5: “Cầy hương là loài ăn đêm, thường kiếm ăn chuột, chim nhỏ và trái cây chín.”

Phân tích: Mô tả tập tính sinh học của loài trong tài liệu khoa học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy hương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy hương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chồn hương Cầy vòi mốc
Cầy xạ Cầy giông
Chồn mướp Cầy mực
Chồn ngận Cầy tai trắng
Cầy vòi hương Cầy móc cua
Tu cỏi (Tày) Cầy vằn bắc

Dịch “cầy hương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầy hương 小靈貓 (Xiǎo língmāo) Small Indian civet ジャコウネコ (Jakōneko) 사향고양이 (Sahyang goyangi)

Kết luận

Cầy hương là gì? Tóm lại, cầy hương là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy, nổi tiếng với tuyến xạ thơm quý hiếm và thịt ngon được xem là đặc sản. Hiện nay, cầy hương đã được thuần hóa và nuôi phổ biến tại Việt Nam vì giá trị kinh tế cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.