Lem là gì? 🌿 Ý nghĩa, cách dùng từ Lem

Lem là gì? Lem là tính từ chỉ trạng thái có vết bẩn dính trên bề mặt, thường do bụi, than, mực hoặc các chất lỏng loang ra. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường đi kèm với các từ láy như “lem luốc”, “lấm lem”, “lem nhem”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lem” trong tiếng Việt nhé!

Lem nghĩa là gì?

Lem là tính từ dùng để chỉ trạng thái bị dính bẩn, có vết ố hoặc chất bẩn bám trên bề mặt của vật hoặc cơ thể. Từ này thường miêu tả tình trạng mặt mũi, quần áo hoặc đồ vật bị vấy bẩn.

Trong tiếng Việt, lem có các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1: Có vết bẩn dính ở bề mặt ngoài. Ví dụ: “Bôi lem cả mặt”, “Tường lem than bụi”.

Nghĩa 2: Bị lan ra, bết ra xung quanh (thường dùng cho mực, màu, son phấn). Ví dụ: “Tô màu lem ra ngoài”, “Son môi bị lem”.

Nghĩa 3: Trong văn hóa dân gian, “Lọ Lem” là tên gọi quen thuộc của nhân vật Cinderella – cô gái nghèo khó, mặt mày lấm lem tro bụi nhưng có tấm lòng lương thiện.

Từ “lem” thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ láy như: lem luốc, lấm lem, lem nhem, tèm lem – đều mang nghĩa bẩn thỉu, nhem nhuốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của lem

Lem là từ thuần Việt có nguồn gốc từ tiếng Proto-Việt cổ /*mlɛm/, mang nghĩa gốc là lấm láp, bẩn thỉu. Từ này đã tồn tại trong ngôn ngữ Việt từ rất lâu đời.

Sử dụng từ “lem” khi muốn miêu tả trạng thái bị dính bẩn, vấy bẩn hoặc khi chất lỏng, màu sắc bị loang ra ngoài phạm vi mong muốn.

Lem sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lem” được dùng khi miêu tả mặt mũi, quần áo bị dính bẩn, hoặc khi mực, màu, son phấn bị lan ra ngoài đường viền, tạo vết ố không đẹp mắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng lem

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lem” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa bé chơi đất nặn xong, mặt mày lem luốc bùn đất.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng mặt mũi bị dính bẩn nhiều chỗ sau khi chơi đùa.

Ví dụ 2: “Cô ấy khóc nhiều quá nên mascara bị lem hết cả.”

Phân tích: Chỉ tình trạng mực mascara bị chảy, loang ra khỏi vị trí ban đầu.

Ví dụ 3: “Bức tường trắng bị lem vết bẩn do trẻ con vẽ bậy.”

Phân tích: Miêu tả bề mặt tường có vết bẩn dính vào, làm mất thẩm mỹ.

Ví dụ 4: “Cô bé Lọ Lem tuy nghèo khó nhưng có trái tim nhân hậu.”

Phân tích: “Lọ Lem” là tên gọi nhân vật cổ tích, ám chỉ người có hoàn cảnh khó khăn, lấm lem tro bụi.

Ví dụ 5: “Con tô màu cẩn thận vào nhé, đừng để lem ra ngoài!”

Phân tích: Nhắc nhở trẻ em tô màu gọn gàng, không để màu loang ra khỏi đường viền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lem

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lem”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lấm Sạch
Nhem Sạch sẽ
Bẩn Tinh tươm
Gọn gàng
Vấy Ngăn nắp
Lọ Trắng tinh

Dịch lem sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lem 弄脏 (Nòng zāng) Smeared / Soiled 汚れた (Yogoreta) 더러운 (Deoreoun)

Kết luận

Lem là gì? Tóm lại, lem là từ thuần Việt chỉ trạng thái bị dính bẩn hoặc bị loang ra ngoài phạm vi. Hiểu rõ từ “lem” và các từ láy liên quan giúp bạn diễn đạt chính xác, sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.