Rày là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rày

Rày là gì? Rày là từ cổ trong tiếng Việt, mang nghĩa “nay” – chỉ thời gian hiện tại. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, ca dao, tục ngữ và vẫn được sử dụng ở một số vùng miền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “rày” trong tiếng Việt nhé!

Rày nghĩa là gì?

Rày là từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với “nay”, dùng để chỉ thời gian hiện tại, thời điểm đang nói. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.

Trong tiếng Việt, từ “rày” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học cổ điển: Từ “rày” xuất hiện phổ biến trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Thiếp như con én lạc đàn, phải cung, rày đã sợ làn cây cong!” – ở đây “rày” nghĩa là “nay”, “bây giờ”.

Trong ca dao, tục ngữ: Thành ngữ “Rày gió mai mưa” thể hiện sự bất định, thay đổi thất thường của thời tiết cũng như cuộc sống con người.

Trong giao tiếp đời thường: Một số vùng miền vẫn sử dụng cụm từ “từ rày về sau” để chỉ khoảng thời gian từ bây giờ trở đi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rày”

“Rày” có nguồn gốc thuần Việt, là từ cổ đã tồn tại từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ cổ và tiếng Việt hiện đại.

Sử dụng từ “rày” khi muốn diễn đạt văn phong cổ điển, trang trọng hoặc trong ngữ cảnh văn học, thơ ca truyền thống.

Rày sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rày” được dùng trong văn học cổ điển, thơ ca, ca dao tục ngữ hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính cho câu văn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rày”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rày” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Suốt mấy hôm rày đau tiễn đưa, Đời tuôn nước mắt, trời tuôn mưa…” (Bác ơi – Tố Hữu)

Phân tích: “Rày” ở đây nghĩa là “nay”, diễn tả khoảng thời gian gần đây, mấy hôm nay.

Ví dụ 2: “Rày gió mai mưa.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả sự thay đổi thất thường – hôm nay gió, ngày mai mưa, ám chỉ cuộc sống bất định.

Ví dụ 3: “Từ rày về sau, tôi sẽ cố gắng hơn.”

Phân tích: “Từ rày” nghĩa là “từ nay”, chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ hiện tại.

Ví dụ 4: “Thiếp như con én lạc đàn, phải cung, rày đã sợ làn cây cong!” (Truyện Kiều)

Phân tích: “Rày” nghĩa là “nay”, “bây giờ” – diễn tả tâm trạng hiện tại của nhân vật.

Ví dụ 5: “Những là rày ước mai ao, Mười lăm năm ấy biết bao nhiêu tình!” (Truyện Kiều)

Phân tích: “Rày ước mai ao” nghĩa là ngày ngày mong ước, khao khát không ngừng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rày”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nay Xưa
Hiện tại Quá khứ
Bây giờ Trước kia
Giờ đây Ngày xưa
Hôm nay Hôm qua
Lúc này Thuở trước

Dịch “Rày” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rày (Nay) 今 (Jīn) Now 今 (Ima) 지금 (Jigeum)

Kết luận

Rày là gì? Tóm lại, “rày” là từ cổ tiếng Việt mang nghĩa “nay”, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và ca dao tục ngữ. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.