Quản ngại là gì? 😟 Nghĩa, giải thích Quản ngại

Quản ngại là gì? Quản ngại là sự e ngại, ngần ngại hoặc lo lắng trước khó khăn, trở ngại khi làm việc gì đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ này ngay bên dưới!

Quản ngại là gì?

Quản ngại là thái độ e dè, ngần ngại hoặc quan tâm lo lắng về những khó khăn, bất tiện khi thực hiện một việc nào đó. Đây là động từ thuộc lớp từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng.

Trong tiếng Việt, “quản ngại” được hiểu theo các cách:

Nghĩa gốc: E ngại, lo ngại trước trở ngại hoặc khó khăn. Từ “quản” nghĩa là quan tâm, bận tâm; “ngại” nghĩa là e dè, lo lắng.

Dạng phủ định: Thường dùng ở dạng “không quản ngại” để diễn tả sự sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn, không ngại gian khổ.

Trong văn chương: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, văn xuôi để ca ngợi tinh thần bất khuất, kiên cường.

Quản ngại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quản ngại” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “quản” (管 – quan tâm, để ý) và “ngại” (礙 – ngăn trở, e dè). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt.

Sử dụng “quản ngại” khi muốn diễn đạt trang trọng về sự e ngại hoặc tinh thần vượt khó.

Cách sử dụng “Quản ngại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quản ngại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quản ngại” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, thơ ca, diễn văn, báo chí.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong phát biểu chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quản ngại”

Từ “quản ngại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội ta không quản ngại gian khổ, kiên cường bám trụ chiến trường.”

Phân tích: Dạng phủ định, ca ngợi tinh thần vượt khó của người lính.

Ví dụ 2: “Mẹ không quản ngại đường xa, ngày ngày đưa con đến trường.”

Phân tích: Diễn tả tình yêu thương vô điều kiện của người mẹ.

Ví dụ 3: “Anh đừng quản ngại mà cứ nói thẳng ý kiến của mình.”

Phân tích: Khuyến khích ai đó đừng e ngại, mạnh dạn bày tỏ.

Ví dụ 4: “Không quản ngại mưa gió, đoàn cứu hộ vẫn lên đường.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm bất chấp thời tiết khắc nghiệt.

Ví dụ 5: “Cô ấy không quản ngại việc gì, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.”

Phân tích: Miêu tả người nhiệt tình, không ngại khó ngại khổ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quản ngại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quản ngại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quản ngại” với “quan ngại” (lo lắng về tình hình chung).

Cách dùng đúng: “Không quản ngại khó khăn” (đúng), không phải “không quan ngại khó khăn”.

Trường hợp 2: Dùng “quản ngại” ở dạng khẳng định trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “ngại”, “e ngại” thay vì “quản ngại” trong giao tiếp hàng ngày để tự nhiên hơn.

“Quản ngại”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quản ngại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
E ngại Sẵn sàng
Ngần ngại Hăng hái
Ngại ngùng Mạnh dạn
Lo ngại Dũng cảm
Chùn bước Kiên quyết
Do dự Quyết tâm

Kết luận

Quản ngại là gì? Tóm lại, quản ngại là sự e ngại, ngần ngại trước khó khăn. Hiểu đúng từ “quản ngại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Hán Việt chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.