Lễ phục là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Lễ phục

Lễ phục là gì? Lễ phục là trang phục được mặc trong các dịp trang trọng như lễ hội, cưới hỏi, tốt nghiệp hoặc nghi lễ quốc gia. Đây là loại trang phục thể hiện sự tôn kính, trang nghiêm và văn hóa của người mặc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng lễ phục đúng chuẩn ngay bên dưới!

Lễ phục nghĩa là gì?

Lễ phục là trang phục chính thức được quy định hoặc lựa chọn để mặc trong các dịp lễ nghi, sự kiện trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và phù hợp với hoàn cảnh. Đây là danh từ ghép gồm “lễ” (nghi lễ, lễ hội) và “phục” (trang phục, y phục).

Trong tiếng Việt, “lễ phục” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong văn hóa truyền thống: Lễ phục bao gồm áo dài, áo tấc, áo nhật bình dùng trong cưới hỏi, giỗ chạp, lễ Tết.

Trong học đường: Lễ phục tốt nghiệp gồm áo cử nhân, mũ vuông là biểu tượng của thành tựu học vấn.

Trong quân đội và công chức: Lễ phục là đồng phục trang trọng nhất, mặc trong các buổi lễ chào cờ, duyệt binh hoặc sự kiện quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lễ phục”

Từ “lễ phục” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi triều đình quy định trang phục theo phẩm cấp và nghi lễ. Mỗi loại lễ phục phản ánh địa vị xã hội và tính chất của buổi lễ.

Sử dụng “lễ phục” khi nói về trang phục dành cho các dịp trang trọng, nghi lễ hoặc sự kiện chính thức.

Cách sử dụng “Lễ phục” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lễ phục” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lễ phục” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lễ phục” thường dùng khi bàn về trang phục cho sự kiện quan trọng. Ví dụ: “Buổi lễ yêu cầu mặc lễ phục.”

Trong văn viết: “Lễ phục” xuất hiện trong thư mời (dress code: lễ phục), văn bản quy định (lễ phục quân đội), báo chí (lễ phục truyền thống).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lễ phục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lễ phục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô dâu chú rể mặc lễ phục truyền thống trong ngày cưới.”

Phân tích: Chỉ trang phục cưới như áo dài, áo tấc theo phong tục Việt Nam.

Ví dụ 2: “Sinh viên háo hức khoác lên mình bộ lễ phục tốt nghiệp.”

Phân tích: Chỉ áo cử nhân và mũ vuông trong lễ trao bằng.

Ví dụ 3: “Các sĩ quan diện lễ phục trắng trong buổi duyệt binh.”

Phân tích: Chỉ đồng phục trang trọng nhất của quân đội.

Ví dụ 4: “Thiệp mời ghi rõ: Trang phục yêu cầu lễ phục.”

Phân tích: Quy định về dress code cho khách tham dự sự kiện.

Ví dụ 5: “Lễ phục của hoàng gia Nhật Bản rất tinh xảo và uy nghiêm.”

Phân tích: Chỉ trang phục nghi lễ của giới quý tộc, hoàng tộc.

“Lễ phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lễ phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trang phục lễ Thường phục
Y phục nghi lễ Đồ thường
Áo lễ Quần áo thường ngày
Đồng phục lễ Trang phục giản dị
Phẩm phục Đồ mặc nhà
Triều phục Quần áo lao động

Kết luận

Lễ phục là gì? Tóm lại, lễ phục là trang phục trang trọng dành cho các dịp nghi lễ, sự kiện quan trọng. Hiểu đúng “lễ phục” giúp bạn ăn mặc phù hợp và thể hiện sự tôn trọng trong mọi hoàn cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.