Lệ phí là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Lệ phí

Lệ phí là gì? Lệ phí là khoản tiền mà tổ chức, cá nhân phải nộp khi được cơ quan nhà nước cung cấp dịch vụ công hoặc giải quyết thủ tục hành chính. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống, gắn liền với các thủ tục như đăng ký xe, cấp giấy tờ, công chứng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “lệ phí” ngay bên dưới!

Lệ phí nghĩa là gì?

Lệ phí là khoản thu bắt buộc do Nhà nước quy định, được thu khi cơ quan có thẩm quyền cung cấp dịch vụ hành chính công cho tổ chức, cá nhân. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “lệ” nghĩa là thông lệ, quy định; “phí” là khoản tiền phải trả.

Trong tiếng Việt, từ “lệ phí” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:

Trong pháp luật: Lệ phí là khoản thu thuộc ngân sách nhà nước, được quy định cụ thể trong Luật Phí và Lệ phí. Ví dụ: lệ phí đăng ký kết hôn, lệ phí cấp hộ chiếu.

Trong đời sống hàng ngày: Người dân thường dùng “lệ phí” khi nói về các khoản tiền phải đóng khi làm giấy tờ, thủ tục tại cơ quan công quyền.

Trong kinh tế: Lệ phí khác với phí ở chỗ lệ phí gắn với dịch vụ hành chính công, còn phí gắn với dịch vụ công cộng nói chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lệ phí”

Từ “lệ phí” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong hệ thống hành chính Việt Nam từ thời phong kiến đến nay. Hiện tại, lệ phí được quy định chi tiết trong Luật Phí và Lệ phí năm 2015.

Sử dụng “lệ phí” khi nói về các khoản tiền phải nộp cho cơ quan nhà nước khi được cung cấp dịch vụ hành chính như cấp giấy phép, đăng ký, chứng thực.

Cách sử dụng “Lệ phí” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lệ phí” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lệ phí” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lệ phí” thường xuất hiện khi trao đổi về thủ tục hành chính, làm giấy tờ. Ví dụ: “Lệ phí làm căn cước công dân bao nhiêu?”

Trong văn viết: “Lệ phí” xuất hiện trong văn bản pháp luật, biểu mẫu hành chính, thông báo của cơ quan nhà nước và các bài viết hướng dẫn thủ tục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lệ phí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lệ phí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lệ phí đăng ký xe máy là 150.000 đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khoản tiền phải nộp khi đăng ký phương tiện.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã nộp lệ phí cấp hộ chiếu tại bộ phận một cửa.”

Phân tích: Chỉ khoản thu khi làm thủ tục cấp giấy tờ xuất nhập cảnh.

Ví dụ 3: “Lệ phí công chứng hợp đồng mua bán nhà đất khá cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao dịch bất động sản, liên quan đến dịch vụ công chứng.

Ví dụ 4: “Người dân được miễn lệ phí khi đăng ký khai sinh cho trẻ.”

Phân tích: Chỉ trường hợp được miễn khoản thu theo quy định pháp luật.

Ví dụ 5: “Cần phân biệt rõ giữa phí và lệ phí để tránh nhầm lẫn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm trong hệ thống thu ngân sách.

“Lệ phí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lệ phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phí Miễn phí
Thuế Miễn thu
Khoản thu Hoàn phí
Chi phí hành chính Không mất tiền
Phí dịch vụ Miễn lệ phí
Án phí Được miễn giảm

Kết luận

Lệ phí là gì? Tóm lại, lệ phí là khoản tiền tổ chức, cá nhân phải nộp khi được cơ quan nhà nước cung cấp dịch vụ hành chính công. Hiểu đúng từ “lệ phí” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ khi thực hiện các thủ tục pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.