Triển là gì? 📊 Nghĩa Triển, giải thích
Triển là gì? Triển là từ Hán Việt có nghĩa là mở ra, bày ra, trải rộng hoặc phát triển theo hướng tiến bộ. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt như triển khai, triển lãm, phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “triển” ngay bên dưới!
Triển nghĩa là gì?
Triển là từ Hán Việt (展), mang nghĩa mở ra, bày ra, trải rộng hoặc thực hiện một việc gì đó. Đây là danh từ hoặc động từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Việt, từ “triển” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Mở ra, giăng ra, trải rộng. Ví dụ: triển khai (mở ra thực hiện), triển lãm (bày ra cho xem).
Nghĩa mở rộng: Phát triển, tiến bộ theo chiều hướng tích cực. Ví dụ: phát triển, triển vọng.
Trong văn hóa: “Triển” thường xuất hiện trong các từ ghép mang tính trang trọng, học thuật hoặc hành chính như triển khai dự án, triển lãm nghệ thuật, khai triển ý tưởng.
Triển có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triển” có nguồn gốc từ tiếng Hán (展), thuộc hệ thống từ Hán Việt được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ Bắc thuộc. Trong tiếng Hán, chữ 展 mang nghĩa gốc là mở ra, duỗi ra, bày biện.
Sử dụng “triển” khi muốn diễn đạt ý nghĩa mở rộng, thực hiện hoặc phát triển trong văn phong trang trọng.
Cách sử dụng “Triển”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triển” trong tiếng Việt
Làm yếu tố cấu tạo từ ghép: Triển thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép Hán Việt. Ví dụ: triển khai, triển lãm, phát triển, triển vọng, khai triển.
Dùng trong văn viết: Từ “triển” mang tính trang trọng, phù hợp với văn bản hành chính, học thuật, báo chí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triển”
Từ “triển” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty triển khai dự án mới vào tháng sau.”
Phân tích: Triển khai nghĩa là mở ra thực hiện, đưa vào hoạt động.
Ví dụ 2: “Triển lãm tranh thu hút hàng nghìn khách tham quan.”
Phân tích: Triển lãm là bày ra cho công chúng xem, thưởng thức.
Ví dụ 3: “Kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.”
Phân tích: Phát triển chỉ sự tiến bộ, mở rộng theo hướng tích cực.
Ví dụ 4: “Dự án này có triển vọng thành công cao.”
Phân tích: Triển vọng là khả năng tốt đẹp trong tương lai.
Ví dụ 5: “Giáo viên khai triển bài giảng rất chi tiết.”
Phân tích: Khai triển nghĩa là mở rộng, trình bày cụ thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triển”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triển” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triển khai” với “khai trương”.
Cách dùng đúng: “Triển khai” là thực hiện công việc; “khai trương” là mở cửa hàng, cơ sở kinh doanh.
Trường hợp 2: Dùng “triển” đơn lẻ trong văn nói thông thường.
Cách dùng đúng: Nên dùng từ ghép hoàn chỉnh như “triển khai”, “phát triển” thay vì chỉ nói “triển”.
“Triển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai | Thu |
| Mở | Đóng |
| Bày | Cất |
| Trải | Gấp |
| Phát | Thoái |
| Tiến | Lùi |
Kết luận
Triển là gì? Tóm lại, triển là từ Hán Việt nghĩa là mở ra, bày ra, phát triển. Hiểu đúng từ “triển” giúp bạn sử dụng các từ ghép liên quan chính xác hơn.
