Lấy được là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Lấy được
Lấy được là gì? Lấy được là động từ chỉ hành động đạt được, thu nhận hoặc chiếm hữu một vật, điều gì đó thông qua nỗ lực hoặc cơ hội. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu cách dùng đúng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “lấy được” ngay bên dưới!
Lấy được nghĩa là gì?
Lấy được là cụm động từ diễn tả việc đạt được, thu nhận hoặc sở hữu điều gì đó sau một quá trình cố gắng, tìm kiếm hoặc chờ đợi. Đây là sự kết hợp giữa động từ “lấy” và trợ từ “được” để nhấn mạnh kết quả thành công.
Trong tiếng Việt, “lấy được” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động cầm, nắm, thu nhận một vật cụ thể. Ví dụ: “Lấy được cuốn sách trên kệ cao.”
Nghĩa mở rộng: Đạt được điều gì đó phi vật chất như cơ hội, thành tích, tình cảm. Ví dụ: “Anh ấy lấy được vợ đẹp.”
Trong giao tiếp: Thể hiện sự thành công sau nỗ lực. Ví dụ: “Cuối cùng cũng lấy được bằng lái xe.”
Lấy được có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “lấy được” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp động từ “lấy” với trợ từ “được” để biểu thị kết quả hoàn thành.
Sử dụng “lấy được” khi muốn nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu, thu nhận vật gì đó thành công.
Cách sử dụng “Lấy được”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lấy được” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lấy được” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: “Lấy được vé chưa?”
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản, báo chí khi tường thuật sự kiện. Ví dụ: “Đội tuyển đã lấy được huy chương vàng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấy được”
Từ “lấy được” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Em lấy được học bổng du học rồi!”
Phân tích: Diễn tả thành công đạt được sau quá trình nỗ lực học tập.
Ví dụ 2: “Anh ấy lấy được cô gái mình yêu.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc cưới được người mình thương.
Ví dụ 3: “Cuối cùng tôi cũng lấy được số điện thoại của khách hàng.”
Phân tích: Chỉ việc thu thập thông tin thành công.
Ví dụ 4: “Con lấy được đồ chơi từ trên cao xuống chưa?”
Phân tích: Nghĩa đen, hỏi về hành động cầm nắm vật cụ thể.
Ví dụ 5: “Công ty đã lấy được hợp đồng lớn.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc giành được cơ hội kinh doanh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấy được”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lấy được” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “lấy được” với “lấy đi” (mang đi mất).
Cách dùng đúng: “Tôi lấy được cuốn sách” (thu nhận thành công) ≠ “Ai lấy đi cuốn sách” (mang đi mất).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức nên dùng “đạt được”, “giành được” thay vì “lấy được”.
“Lấy được”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấy được”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đạt được | Mất đi |
| Giành được | Thất bại |
| Thu được | Bỏ lỡ |
| Có được | Tuột mất |
| Chiếm được | Để vuột |
| Nhận được | Không đạt |
Kết luận
Lấy được là gì? Tóm lại, lấy được là cụm động từ chỉ việc đạt được, thu nhận điều gì đó thành công. Hiểu đúng từ “lấy được” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
