Đắc cử là gì? 🗳️ Nghĩa Đắc cử
Đắc cử là gì? Đắc cử là việc một ứng cử viên giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, được đa số phiếu bầu chọn vào một vị trí. Đây là thuật ngữ chính trị quan trọng, thường xuất hiện trong các cuộc bầu cử tổng thống, quốc hội hay hội đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đắc cử” ngay bên dưới!
Đắc cử nghĩa là gì?
Đắc cử là trạng thái một người được bầu chọn thành công vào một chức vụ thông qua cuộc bầu cử hợp pháp. Đây là động từ/tính từ trong tiếng Việt, thuộc lĩnh vực chính trị – pháp luật.
Trong tiếng Việt, từ “đắc cử” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Thắng cử, giành được số phiếu cần thiết để trúng cử vào một vị trí. Ví dụ: đắc cử tổng thống, đắc cử đại biểu quốc hội.
Nghĩa pháp lý: Được công nhận chính thức là người chiến thắng trong cuộc bầu cử theo quy định pháp luật.
Trong truyền thông: Từ “đắc cử” thường xuất hiện trong tin tức chính trị khi đưa tin về kết quả bầu cử trong nước và quốc tế.
Đắc cử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đắc cử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đắc” (得) nghĩa là được, đạt được; “cử” (舉) nghĩa là bầu, cử. Ghép lại, “đắc cử” nghĩa là được bầu, thắng trong cuộc bầu cử.
Sử dụng “đắc cử” khi nói về kết quả một người thắng cuộc trong bầu cử chính thức.
Cách sử dụng “Đắc cử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đắc cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đắc cử” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giành chiến thắng trong bầu cử. Ví dụ: Ông ấy đắc cử nhiệm kỳ thứ hai.
Tính từ: Mô tả trạng thái đã thắng cử. Ví dụ: Tổng thống đắc cử sẽ nhậm chức vào tháng tới.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đắc cử”
Từ “đắc cử” được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, bầu cử:
Ví dụ 1: “Ông Joe Biden đắc cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 2020.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc thắng cử trong cuộc bầu cử tổng thống.
Ví dụ 2: “Tổng thống đắc cử sẽ có bài phát biểu đầu tiên vào ngày mai.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả người đã thắng cử nhưng chưa nhậm chức.
Ví dụ 3: “Bà ấy đắc cử đại biểu Quốc hội với số phiếu cao nhất.”
Phân tích: Động từ chỉ kết quả bầu cử vào cơ quan lập pháp.
Ví dụ 4: “Sau khi đắc cử, ông cam kết thực hiện nhiều cải cách quan trọng.”
Phân tích: Chỉ thời điểm sau khi thắng cử.
Ví dụ 5: “Ứng cử viên đảng Cộng hòa đắc cử thống đốc bang Texas.”
Phân tích: Động từ chỉ việc thắng cử ở cấp địa phương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đắc cử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đắc cử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đắc cử” với “trúng cử”.
Cách dùng đúng: Hai từ đồng nghĩa, nhưng “đắc cử” mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho chức vụ cao.
Trường hợp 2: Nhầm “đắc cử” với “ứng cử”.
Cách dùng đúng: “Ứng cử” là ra tranh cử, “đắc cử” là thắng cử. Ví dụ: “Ông ứng cử và đắc cử chức chủ tịch.”
“Đắc cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đắc cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trúng cử | Thất cử |
| Thắng cử | Thua cử |
| Được bầu | Rớt cử |
| Chiến thắng | Thất bại |
| Giành thắng lợi | Không trúng cử |
| Đạt phiếu | Bị loại |
Kết luận
Đắc cử là gì? Tóm lại, đắc cử là việc một ứng cử viên giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, được bầu chọn vào một chức vụ. Hiểu đúng từ “đắc cử” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ chính trị và theo dõi tin tức bầu cử chính xác hơn.
