Làm xiếc là gì? 🎪 Nghĩa, giải thích Làm xiếc

Làm xiếc là gì? Làm xiếc là cụm từ chỉ việc biểu diễn các động tác nhào lộn, leo trèo khéo léo, hoặc theo nghĩa bóng là hành động xoay xở, biến hóa tài tình để che giấu sự việc. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của cụm từ “làm xiếc” nhé!

Làm xiếc nghĩa là gì?

Làm xiếc là cụm từ có hai nghĩa chính: nghĩa đen chỉ việc biểu diễn nghệ thuật xiếc; nghĩa bóng chỉ hành động dùng thủ thuật khéo léo để che giấu sai phạm.

Nghĩa đen: “Làm xiếc” là hoạt động biểu diễn các tiết mục xiếc như nhào lộn, đi dây, đu bay, tung hứng. Người làm xiếc (diễn viên xiếc) phải luyện tập gian khổ để thực hiện những động tác tài tình, mạo hiểm.

Nghĩa bóng (khẩu ngữ): Trong giao tiếp hàng ngày, “làm xiếc” ám chỉ việc ai đó dùng thủ đoạn nhanh nhẹn, khéo léo để qua mắt người khác, che đậy hành vi sai trái. Ví dụ: “Nó làm xiếc sổ sách để giấu khoản thâm hụt.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm xiếc”

Từ “xiếc” bắt nguồn từ tiếng Pháp “cirque”, du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc. Nghệ thuật xiếc Việt Nam chính thức ra đời năm 1922 với Gánh xiếc Việt Nam do nghệ sĩ Tạ Duy Hiển sáng lập.

Cụm từ “làm xiếc” được dùng khi nói về biểu diễn nghệ thuật hoặc khi muốn ám chỉ ai đó đang “làm trò” để che giấu điều gì.

Làm xiếc sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “làm xiếc” được dùng khi mô tả hoạt động biểu diễn xiếc, hoặc khi phê phán ai đó có hành vi gian dối, xoay xở để qua mắt người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm xiếc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “làm xiếc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này rạp xiếc có chương trình làm xiếc thú rất hấp dẫn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động biểu diễn xiếc với động vật.

Ví dụ 2: “Anh ta làm xiếc với báo cáo tài chính suốt mấy năm mà không ai phát hiện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ hành vi gian lận, che giấu sai phạm một cách tinh vi.

Ví dụ 3: “Đừng có làm xiếc với tôi, tôi biết hết rồi!”

Phân tích: Nghĩa bóng, cảnh báo ai đó đừng cố lừa gạt, che đậy sự thật.

Ví dụ 4: “Cô ấy làm xiếc trên dây từ năm 10 tuổi.”

Phân tích: Nghĩa đen, mô tả nghề nghiệp diễn viên xiếc chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Mấy ông thầu làm xiếc hồ sơ để trúng thầu.”

Phân tích: Nghĩa bóng, phê phán hành vi gian lận trong đấu thầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm xiếc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm xiếc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biểu diễn xiếc Thành thật
Làm trò Minh bạch
Qua mắt Công khai
Che giấu Trung thực
Gian lận Ngay thẳng
Lừa đảo Chính trực

Dịch “Làm xiếc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm xiếc 耍把戏 (Shuǎ bǎxì) Perform circus / Play tricks 曲芸をする (Kyokugei wo suru) 서커스하다 (Seokeosu-hada)

Kết luận

Làm xiếc là gì? Tóm lại, “làm xiếc” vừa chỉ nghệ thuật biểu diễn xiếc, vừa ám chỉ hành vi xoay xở, gian lận để che giấu sự thật. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng cụm từ này phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.