Loá mắt là gì? ✨ Ý nghĩa và cách hiểu Loá mắt

Loá mắt là gì? Loá mắt là trạng thái bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, khiến mất đi sự sáng suốt và tỉnh táo trong suy nghĩ. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ hiện tượng mắt nhạy cảm với ánh sáng mạnh, gây khó chịu khi nhìn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “loá mắt” trong tiếng Việt nhé!

Loá mắt nghĩa là gì?

Loá mắt là cụm từ chỉ trạng thái bị mê hoặc, choáng ngợp trước vẻ hào nhoáng hoặc sự cám dỗ của tiền bạc, danh vọng, khiến con người mất đi khả năng phán đoán đúng đắn. Đây là cách nói hình ảnh trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “loá mắt” được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa bóng (phổ biến): Chỉ việc bị mê muội, mất tỉnh táo trước những thứ hấp dẫn bên ngoài như tiền tài, vật chất, vẻ đẹp hào nhoáng. Ví dụ: “Anh ta loá mắt vì tiền nên đánh mất lương tâm.”

Nghĩa đen (y học): Mô tả hiện tượng mắt bị chói, nhạy cảm quá mức với ánh sáng mạnh, gây khó nhìn và khó chịu. Tình trạng này thường gặp khi tiếp xúc đột ngột với nguồn sáng cường độ cao.

Trong văn học: “Loá mắt” thường xuất hiện khi miêu tả sự lộng lẫy, xa hoa đến mức khiến người ta ngỡ ngàng hoặc mê đắm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loá mắt”

Từ “loá mắt” là cụm từ thuần Việt, kết hợp giữa “loá” (chói sáng, mờ đi) và “mắt” (cơ quan thị giác). Cách nói này xuất phát từ hiện tượng thực tế khi mắt tiếp xúc ánh sáng quá mạnh sẽ không nhìn rõ, từ đó mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự mất sáng suốt.

Sử dụng “loá mắt” khi muốn diễn tả ai đó bị mê hoặc bởi vẻ ngoài hào nhoáng, hoặc khi nói về hiện tượng chói mắt do ánh sáng.

Loá mắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loá mắt” được dùng khi phê phán ai đó bị cám dỗ bởi vật chất, khi miêu tả sự lộng lẫy choáng ngợp, hoặc khi nói về tình trạng mắt bị chói sáng trong y học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loá mắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loá mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhiều người loá mắt vì tiền mà đánh mất cả đạo đức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị tiền bạc làm mờ mắt, mất đi sự sáng suốt.

Ví dụ 2: “Cô ấy loá mắt trước vẻ hào nhoáng của anh ta mà không nhận ra bản chất thật.”

Phân tích: Diễn tả sự mê muội trước vẻ bề ngoài, không nhìn thấy sự thật.

Ví dụ 3: “Ánh kim cương lấp lánh khiến ai cũng loá mắt.”

Phân tích: Kết hợp cả nghĩa đen (chói sáng) và nghĩa bóng (choáng ngợp trước sự lộng lẫy).

Ví dụ 4: “Đừng để những lời hứa hão huyền làm loá mắt con.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên bị mê hoặc bởi những điều không thực tế.

Ví dụ 5: “Bước vào cung điện, du khách ai cũng loá mắt trước sự nguy nga tráng lệ.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác choáng ngợp, ngỡ ngàng trước vẻ đẹp hoành tráng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loá mắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loá mắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chói mắt Tỉnh táo
Choáng ngợp Sáng suốt
Mê muội Minh mẫn
Hoa mắt Tỉnh thức
Mờ mắt Thấu suốt
Lóa sáng Bình tĩnh

Dịch “Loá mắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loá mắt 眼花繚亂 (Yǎnhuā liáoluàn) Dazzled / Blinded 目がくらむ (Me ga kuramu) 눈이 부시다 (Nuni busida)

Kết luận

Loá mắt là gì? Tóm lại, loá mắt là trạng thái bị choáng ngợp, mê muội trước sự cám dỗ hoặc vẻ hào nhoáng bên ngoài. Hiểu rõ từ “loá mắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh những cạm bẫy trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.