Làm vương làm tướng là gì? 👑 Nghĩa Làm vương làm tướng
Làm vương làm tướng là gì? Làm vương làm tướng là thành ngữ chỉ thái độ thích nắm giữ quyền lực, muốn làm người đứng đầu, sai khiến người khác như vua chúa và tướng lĩnh thời phong kiến. Cụm từ này thường mang sắc thái phê phán những người ham quyền lực, thích ra oai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Làm vương làm tướng nghĩa là gì?
Làm vương làm tướng là thành ngữ chỉ thái độ thích làm người có quyền lực cao nhất, muốn đứng trên người khác để sai khiến, ra lệnh. Đây là cách nói hình ảnh trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “làm vương làm tướng” được hiểu theo nhiều nghĩa:
Theo nghĩa gốc: Chỉ người giữ địa vị cao như vua (vương) và tướng lĩnh (tướng) trong xã hội phong kiến – những người có quyền sinh sát, cai trị thiên hạ.
Theo nghĩa phê phán: Ám chỉ những người thích ra oai, ham quyền lực, muốn người khác phục tùng mình dù không xứng đáng. Ví dụ: “Nhiều tỉnh, thành có nhiều ông làm vương làm tướng lắm” – ý chỉ những cán bộ lạm quyền.
Trong giao tiếp: Dùng để nhắc nhở ai đó đừng quá coi trọng địa vị, quyền lực mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm vương làm tướng”
Thành ngữ “làm vương làm tướng” có nguồn gốc từ xã hội phong kiến Việt Nam, khi vua (vương) và tướng lĩnh là những người có quyền lực cao nhất. “Vương” (王) trong tiếng Hán-Việt nghĩa là vua chúa, người thống trị. “Tướng” (將/相) chỉ tướng quân hoặc quan đại thần.
Sử dụng “làm vương làm tướng” khi muốn phê phán thái độ ham quyền lực, thích ra oai hoặc khi nói về địa vị cao trong xã hội.
Làm vương làm tướng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “làm vương làm tướng” được dùng khi phê phán người ham quyền lực, thích sai khiến người khác, hoặc khi nói về khát vọng đạt được địa vị cao trong xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm vương làm tướng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “làm vương làm tướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhiều tỉnh, thành có nhiều ông làm vương làm tướng lắm, cần phải chấn chỉnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phê phán, chỉ những cán bộ lạm quyền, tự cho mình quyền quyết định mọi thứ.
Ví dụ 2: “Anh ấy cứ thích làm vương làm tướng trong gia đình, không ai được phép cãi lời.”
Phân tích: Chỉ người đàn ông độc đoán, thích ra lệnh cho vợ con mà không lắng nghe ý kiến.
Ví dụ 3: “Làm vương làm tướng để mà chi, cuối cùng cũng về với cát bụi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triết lý, nhắc nhở quyền lực chỉ là tạm thời, không nên quá coi trọng.
Ví dụ 4: “Thời phong kiến, ai cũng mơ được làm vương làm tướng để vinh hiển gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ khát vọng đạt địa vị cao trong xã hội xưa.
Ví dụ 5: “Đừng có mà làm vương làm tướng ở đây, ai cũng bình đẳng như nhau!”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở ai đó không nên ra oai, tự đặt mình cao hơn người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm vương làm tướng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm vương làm tướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ra oai ra oách | Khiêm tốn |
| Lên mặt | Nhún nhường |
| Hống hách | Bình dị |
| Tự cao tự đại | Khiêm nhường |
| Độc đoán | Dân chủ |
| Chuyên quyền | Lắng nghe |
Dịch “Làm vương làm tướng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm vương làm tướng | 称王称霸 (Chēng wáng chēng bà) | Rule the roost | 威張る (Ibaru) | 왕 노릇하다 (Wang noreuthada) |
Kết luận
Làm vương làm tướng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ thái độ ham quyền lực, thích ra oai sai khiến người khác. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.
