Lâm trường là gì? 🌳 Ý nghĩa và cách hiểu Lâm trường
Lâm trường là gì? Lâm trường là cơ sở sản xuất chuyên gây trồng, quản lý và khai thác rừng. Đây là đơn vị tổ chức quan trọng trong ngành lâm nghiệp, đóng vai trò bảo vệ tài nguyên rừng và phát triển kinh tế vùng núi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “lâm trường” trong tiếng Việt nhé!
Lâm trường nghĩa là gì?
Lâm trường là địa điểm chuyên sản xuất, khai thác và trồng rừng, đồng thời là đơn vị quản lý trực tiếp các hoạt động liên quan đến tài nguyên rừng. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Trong thực tế, “lâm trường” có những đặc điểm sau:
Về chức năng: Lâm trường thực hiện các nhiệm vụ như trồng rừng, chăm sóc rừng, khai thác gỗ và lâm sản, bảo vệ rừng khỏi cháy và chặt phá trái phép. Nhiều lâm trường còn trồng các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su, quế.
Về tổ chức: Lâm trường có bộ máy quản lý, đội ngũ công nhân lâm nghiệp và ranh giới quản lý rõ ràng. Đây là mô hình phổ biến trong nền kinh tế lâm nghiệp Việt Nam.
Về vai trò: Lâm trường góp phần bảo vệ rừng đầu nguồn, ngăn ngừa xói mòn đất, duy trì hệ sinh thái và tạo việc làm cho người dân địa phương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lâm trường”
Từ “lâm trường” có nguồn gốc Hán Việt, ghép bởi hai thành tố: “lâm” (林) nghĩa là rừng và “trường” (場) nghĩa là nơi, địa điểm. Ghép lại có nghĩa là nơi quản lý rừng.
Sử dụng từ “lâm trường” khi nói về các đơn vị sản xuất lâm nghiệp, cơ sở trồng và khai thác rừng, hoặc trong các văn bản hành chính về quản lý tài nguyên rừng.
Lâm trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lâm trường” được dùng khi đề cập đến các đơn vị sản xuất lâm nghiệp, nơi trồng rừng, khai thác gỗ, hoặc khi nói về công nhân, cán bộ làm việc trong ngành lâm nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lâm trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lâm trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố tôi là công nhân lâm trường, cả đời gắn bó với núi rừng Tây Nguyên.”
Phân tích: Chỉ người làm việc tại cơ sở sản xuất lâm nghiệp, nghề nghiệp liên quan đến trồng và khai thác rừng.
Ví dụ 2: “Lâm trường cà phê Đắk Lắk là một trong những đơn vị sản xuất lớn nhất vùng.”
Phân tích: Chỉ cơ sở sản xuất kết hợp trồng rừng với cây công nghiệp như cà phê.
Ví dụ 3: “Chính phủ đang cải cách mô hình lâm trường quốc doanh để nâng cao hiệu quả.”
Phân tích: Đề cập đến lâm trường thuộc sở hữu nhà nước trong bối cảnh chính sách.
Ví dụ 4: “Đường vào lâm trường rất khó đi, nhất là vào mùa mưa.”
Phân tích: Chỉ địa điểm, khu vực địa lý nơi lâm trường đặt trụ sở.
Ví dụ 5: “Lâm trường có nhiệm vụ trồng mới 500 hecta rừng trong năm nay.”
Phân tích: Nói về chức năng, nhiệm vụ sản xuất của đơn vị lâm nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lâm trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lâm trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nông lâm trường | Khu công nghiệp |
| Trại rừng | Đô thị |
| Khu bảo tồn rừng | Vùng đồng bằng |
| Rừng sản xuất | Khu dân cư |
| Vườn rừng | Nhà máy |
| Khu lâm nghiệp | Thành phố |
Dịch “Lâm trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lâm trường | 林场 (Lín chǎng) | Forest farm / Forest enterprise | 林場 (Rinjō) | 임장 (Imjang) |
Kết luận
Lâm trường là gì? Tóm lại, lâm trường là cơ sở sản xuất chuyên gây trồng và khai thác rừng, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế lâm nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái.
