Quân dụng là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân dụng

Quân dụng là gì? Quân dụng là những đồ dùng, vật dụng được sử dụng để phục vụ cho quân đội, thường được cấp phát hoặc trang bị cho bộ đội trong quá trình huấn luyện và chiến đấu. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quân sự, bao gồm quân trang, thiết bị và các vật phẩm cần thiết cho sinh hoạt của người lính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân dụng” nhé!

Quân dụng nghĩa là gì?

Quân dụng là tính từ và danh từ Hán Việt, chỉ những thứ dùng cho quân đội hoặc đồ dùng phục vụ cho lực lượng vũ trang. Trong đó, “quân” nghĩa là quân đội, quân sự; “dụng” nghĩa là sử dụng, đồ dùng.

Trong thực tế, quân dụng bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau:

Về quân trang: Quần áo, giày dép, mũ nón, ba lô, võng, chăn màn và các vật dụng cá nhân được cấp phát cho chiến sĩ.

Về thiết bị: Các dụng cụ, công cụ phục vụ huấn luyện, sinh hoạt và tác chiến của đơn vị quân đội.

Về hàng hóa: “Hàng quân dụng” là thuật ngữ chỉ các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quân đội, có độ bền cao và chất lượng tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân dụng”

Từ “quân dụng” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ quân sự Việt Nam. Đây là thuật ngữ chuyên ngành gắn liền với hoạt động của lực lượng vũ trang từ thời kháng chiến đến nay.

Sử dụng từ “quân dụng” khi nói về các vật phẩm, đồ dùng phục vụ quân đội hoặc khi mô tả tính chất của sản phẩm theo tiêu chuẩn quân sự.

Quân dụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân dụng” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, hậu cần hoặc khi nói về các sản phẩm có chất lượng theo tiêu chuẩn quân đội như hàng quân dụng, kho quân dụng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân dụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân dụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn vị đã chuẩn bị đầy đủ quân trang, quân dụng cho đợt huấn luyện.”

Phân tích: Chỉ các vật phẩm cần thiết được cấp phát cho bộ đội trước khi huấn luyện.

Ví dụ 2: “Kho quân dụng của tiểu đoàn được bảo quản nghiêm ngặt.”

Phân tích: Nơi lưu trữ, bảo quản các đồ dùng phục vụ cho đơn vị quân đội.

Ví dụ 3: “Cửa hàng chuyên bán hàng quân dụng chính hãng.”

Phân tích: Chỉ các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quân đội, bán ra thị trường dân sự.

Ví dụ 4: “Ba lô quân dụng có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt.”

Phân tích: Mô tả tính chất của sản phẩm đạt tiêu chuẩn quân sự về chất lượng.

Ví dụ 5: “Anh ấy sưu tập đồ quân dụng từ thời kháng chiến.”

Phân tích: Chỉ các vật phẩm quân sự có giá trị lịch sử, được người dân lưu giữ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân dụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân dụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân trang Dân dụng
Quân cụ Dân sự
Trang bị quân sự Đồ gia dụng
Vật tư quân đội Hàng tiêu dùng
Đồ dùng quân sự Đồ dùng dân sinh
Thiết bị quốc phòng Vật dụng thường

Dịch “Quân dụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân dụng 軍用 (Jūnyòng) Military supplies 軍用 (Gunyō) 군용 (Gunyong)

Kết luận

Quân dụng là gì? Tóm lại, quân dụng là những đồ dùng, vật phẩm phục vụ cho quân đội, có chất lượng cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn quân sự nghiêm ngặt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.