Làm trò là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Làm trò

Làm trò là gì? Làm trò là hành động làm điệu bộ, cử chỉ nhằm gây cười, tạo tiếng cười vui vẻ cho người xung quanh. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về từ “làm trò” ngay sau đây nhé!

Làm trò nghĩa là gì?

Làm trò là động từ chỉ hành động làm điệu bộ, cử chỉ hoặc lời nói nhằm mục đích gây cười, mua vui cho người khác. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “làm trò” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Theo nghĩa tích cực: Chỉ người có khiếu hài hước, biết cách tạo không khí vui vẻ, giúp mọi người thư giãn. Ví dụ: “Anh ấy hay làm trò khiến cả nhóm cười nghiêng ngả.”

Theo nghĩa tiêu cực: Ám chỉ hành vi đùa dai, nghịch ngợm không đúng lúc, thiếu nghiêm túc. Ví dụ: “Thôi đừng làm trò nữa, đây là cuộc họp quan trọng.”

Trong văn hóa dân gian: Gắn liền với nghệ thuật hề chèo, tuồng – nơi diễn viên chuyên làm trò để giải trí khán giả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm trò”

Từ “làm trò” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Làm” nghĩa là thực hiện hành động, “trò” chỉ những động tác, cử chỉ mang tính biểu diễn, giải trí.

Sử dụng từ “làm trò” khi muốn mô tả ai đó đang có hành động gây cười, đùa nghịch hoặc biểu diễn hài hước.

Làm trò sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm trò” được dùng khi mô tả hành vi đùa giỡn, pha trò của một người, hoặc khi nhắc nhở ai đó ngừng nghịch ngợm trong tình huống cần nghiêm túc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm trò”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm trò” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé suốt ngày làm trò khiến cả nhà không nhịn được cười.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ đứa trẻ có tính cách vui vẻ, hay đùa nghịch dễ thương.

Ví dụ 2: “Thôi đừng làm trò nữa, nghiêm túc lên đi!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, nhắc nhở người khác ngừng đùa giỡn trong tình huống cần tập trung.

Ví dụ 3: “Anh hề làm trò trên sân khấu khiến khán giả cười nghiêng ngả.”

Phân tích: Chỉ công việc chuyên nghiệp của diễn viên hài, người biểu diễn để mua vui.

Ví dụ 4: “Cậu ta cứ làm trò như thế thì ai mà tin được.”

Phân tích: Ám chỉ hành vi giả tạo, không chân thành, thiếu đáng tin cậy.

Ví dụ 5: “Lớp học vui nhộn nhờ có bạn Nam hay làm trò.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khen ngợi người biết tạo không khí vui vẻ cho tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm trò”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm trò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pha trò Nghiêm túc
Đùa nghịch Đứng đắn
Giỡn hớt Trang nghiêm
Bông đùa Chỉnh tề
Trêu đùa Kín đáo
Chọc cười Trầm tĩnh

Dịch “Làm trò” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm trò 搞笑 (Gǎoxiào) Clown around / Play tricks ふざける (Fuzakeru) 장난치다 (Jangnanchida)

Kết luận

Làm trò là gì? Tóm lại, làm trò là hành động làm điệu bộ, cử chỉ gây cười cho người khác. Hiểu đúng từ “làm trò” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.